prednisone

prednisone

A doctor prescribes prednisone to a patient with arthritis.

Định nghĩa

Danh từ: Prednisone một loại thuốc corticosteroid tổng hợp, tương tự hormone cortisol do cơ thể sản xuất. Thuốc này được sử dụng chủ yếu như một chất chống viêm (anti-inflammatory) ức chế miễn dịch (immunosuppressant) để điều trị nhiều bệnh khác nhau, như viêm khớp (arthritis), dị ứng nặng, hen suyễn, bệnh tự miễn, một số loại ung thư.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã prednisone để giảm viêmcác khớp của tôi.)
  • (Bệnh nhân dùng prednisone thường gặp các tác dụng phụ như tăng cân thay đổi tâm trạng.)
  • (Sau phản ứng dị ứng, ấy đã được cho một đợt prednisone ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Prednisone thuốc đơn: Không được tự ý mua hay sử dụng không chỉ định của bác sĩ, thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng nếu dùng sai liều.
  • Liệu trình giảm dần (tapering): Khi ngừng prednisone, bệnh nhân thường phải giảm liều từ từ (taper off) để tránh suy thượng thận (adrenal insufficiency).
  • Tác dụng ức chế miễn dịch: prednisone làm suy yếu hệ miễn dịch, người dùng dễ bị nhiễm trùng hơn cần tránh tiêm vắc-xin sống khi đang điều trị.
Biến thể từ gần giống
  • Prednisolone (n): Một dạng chuyển hóa của prednisone, thường được sử dụng thay thế trong một số trường hợp sinh khả dụng cao hơn.
  • Corticosteroid (n): Nhóm thuốc chứa prednisone các chất tương tự, dùng để chống viêm ức chế miễn dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Cortisone: Một loại corticosteroid tự nhiên, nhưng prednisone dạng tổng hợp mạnh hơn.
  • Glucocorticoid: Nhóm hormone steroid tác dụng chống viêm, bao gồm prednisone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Taper off: Giảm dần liều lượng thuốc.
    • The doctor advised me to taper off prednisone slowly. (Bác sĩ khuyên tôi nên giảm dần prednisone một cách chậm rãi.)
  • Wean off: Cai thuốc từ từ.
    • She had to wean off prednisone after months of treatment. ( ấy phải cai prednisone từ từ sau nhiều tháng điều trị.)
Thành ngữ liên quan
  • A double-edged sword: Một con dao hai lưỡi (ám chỉ prednisone lợi ích điều trị nhưng cũng tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ nguy hiểm).
    • Prednisone is a double-edged sword: it can save lives but also cause severe side effects. (Prednisone một con dao hai lưỡi: có thể cứu sống nhưng cũng gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.)