pretension
/pri'tenʃn/
Học thuậtThân thiện
A young man with a pretension of sophistication sips tea while reading a thick book.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự phụ, sự màu mè, sự phô trương: Chất lượng của việc cố tình tạo ra vẻ bề ngoài quan trọng, giàu có hoặc tài năng hơn thực tế, thường để gây ấn tượng với người khác.
- Lời tuyên bố, sự đòi hỏi (một quyền lợi, địa vị): Hành động tuyên bố hoặc yêu cầu một điều gì đó, đặc biệt là một quyền, danh hiệu hoặc địa vị.
- Điều yêu cầu chính đáng; quyền đòi hỏi chính đáng: Một yêu cầu hoặc tuyên bố dựa trên cơ sở hợp lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa sự tự phụ):
- I can't stand the pretension of that art gallery. (Tôi không thể chịu được sự màu mè của phòng trưng bày nghệ thuật đó.)
- He spoke with an air of pretension about his modest achievements. (Anh ta nói với vẻ tự phụ về những thành tựu khiêm tốn của mình.)
Danh từ (Nghĩa lời tuyên bố, sự đòi hỏi):
- He has no pretension to the title of expert. (Anh ấy không có tuyên bố gì về danh hiệu chuyên gia.)
- The document outlines the king's pretension to the throne. (Tài liệu phác thảo lời tuyên bố của nhà vua đối với ngai vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make pretensions to something": tuyên bố hoặc đòi hỏi một điều gì đó (thường là một phẩm chất hoặc địa vị).
- She makes no pretensions to musical talent. (Cô ấy không hề tuyên bố mình có tài năng âm nhạc.)
"without pretension": một cách giản dị, không màu mè, không phô trương.
- He is a man of great wealth but lives without pretension. (Ông ấy là người rất giàu có nhưng sống một cách giản dị, không phô trương.)
Biến thể và từ gần giống
Pretentious (adj): màu mè, tự phụ, thích phô trương.
- The restaurant was too pretentious for my taste. (Nhà hàng đó quá màu mè so với khẩu vị của tôi.)
Pretend (v): giả vờ, giả bộ.
- The child pretended to be asleep. (Đứa trẻ giả vờ đang ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Affectation (n): sự màu mè, điệu bộ.
- Ostentation (n): sự phô trương, sự khoe khoang.
- Claim (n): lời tuyên bố, sự đòi hỏi (quyền lợi).
Từ trái nghĩa
- Modesty (n): sự khiêm tốn.
- Simplicity (n): sự giản dị.
- Unpretentiousness (n): tính chất không màu mè, không tự phụ.
Thành ngữ liên quan
- "Full of sound and fury, signifying nothing": (Một cách diễn đạt từ Shakespeare, thường dùng để mô tả những lời nói hoặc hành động nhiều pretension nhưng rỗng tuếch, không có giá trị thực sự).
- His long speech was full of pretension, but in the end, it signified nothing. (Bài phát biểu dài của anh ta đầy sự phô trương, nhưng cuối cùng chẳng có ý nghĩa gì.)
A young man with a pretension of sophistication sips tea while reading a thick book.
danh từ
- ý muốn, kỳ vọng
- điều yêu cầu chính đáng; quyền đòi hỏi chính đáng