predominating
/pri'dɔmineitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chiếm ưu thế, trội hơn hẳn: Mô tả cái gì đó có số lượng, tầm ảnh hưởng, sức mạnh hoặc tầm quan trọng lớn hơn hẳn so với những thứ khác trong cùng một nhóm hoặc bối cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The predominating color in the painting is blue. (Màu sắc chiếm ưu thế trong bức tranh là màu xanh dương.)
- In that region, the predominating language is Spanish. (Ở khu vực đó, ngôn ngữ chiếm ưu thế là tiếng Tây Ban Nha.)
- The committee could not reach a decision because there was no predominating opinion. (Ủy ban không thể đưa ra quyết định vì không có ý kiến nào trội hơn hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the predominating factor": yếu tố chi phối, yếu tố quyết định.
- Cost was the predominating factor in their choice. (Chi phí là yếu tố chi phối trong sự lựa chọn của họ.)
"a predominating feature": đặc điểm nổi bật, đặc điểm chủ đạo.
- The predominating feature of his character is honesty. (Đặc điểm nổi bật trong tính cách của anh ấy là sự trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
Predominate (động từ): chiếm ưu thế, áp đảo.
- Pine trees predominate in this forest. (Cây thông chiếm ưu thế trong khu rừng này.)
Predominance (danh từ): sự chiếm ưu thế, sự trội hơn.
- The predominance of digital media is clear. (Sự chiếm ưu thế của truyền thông kỹ thuật số là rõ ràng.)
Predominant (tính từ): chiếm ưu thế, chủ yếu, nổi bật (cùng nghĩa và phổ biến hơn "predominating").
- Yellow is the predominant color in her artwork. (Màu vàng là màu chủ đạo trong các tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Dominant: thống trị, chiếm ưu thế.
- Prevalent: thịnh hành, phổ biến.
- Main: chính, chủ yếu.
- Primary: chính, chủ yếu, hàng đầu.
Lưu ý sử dụng
- "Predominating" là một tính từ, nhưng ít phổ biến hơn so với "predominant". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "predominant" được ưa dùng hơn.
- Từ này thường được dùng trong văn viết học thuật, phân tích hoặc mô tả trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
tính từ
- chiếm ưu thế, trội hơn hẳn