prefabricate

/'pri:'fæbrikeit/
Học thuật
Thân thiện
prefabricate

Workers assemble prefabricated wall panels on a construction site.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sản xuất, chế tạo sẵn các bộ phận: Hành động sản xuất các thành phần của một công trình (thường nhà cửa, tòa nhà) trong một nhà máy hoặc xưởng trước khi vận chuyển chúng đến công trường để lắp ráp nhanh chóng.
    • Tạo ra một cách giả tạo hoặc rập khuôn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Sản xuất hoặc chuẩn bị một cái đó một cách máy móc, thiếu tính nguyên bản hoặc tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company prefabricates wall panels and roof trusses in a controlled factory environment. (Công ty sản xuất sẵn các tấm tường kèo mái trong một môi trường nhà máy được kiểm soát.)
    • To save time, the entire bathroom unit was prefabricated off-site. (Để tiết kiệm thời gian, toàn bộ khối phòng tắm đã được chế tạo sẵn ngoài công trường.)
    • His arguments felt prefabricated and lacked genuine conviction. (Những lập luận của anh ta cảm giác giả tạo thiếu sự thuyết phục chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prefabricated building/structure": Công trình/cấu trúc lắp ghép. Chỉ một tòa nhà được xây dựng chủ yếu từ các bộ phận được sản xuất sẵn.
    • The school was built using prefabricated classrooms. (Ngôi trường được xây dựng bằng các phòng học lắp ghép.)
Biến thể từ gần giống
  • Prefabrication (danh từ): Sự chế tạo sẵn, phương pháp lắp ghép.
    • Modern construction often relies on prefabrication to improve efficiency. (Xây dựng hiện đại thường dựa vào phương pháp lắp ghép để nâng cao hiệu quả.)
  • Prefab (danh từ/tính từ, cách nói thông tục): Nhà lắp ghép; được chế tạo sẵn.
    • They live in a prefab house. (Họ sống trong một ngôi nhà lắp ghép.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemble in advance: Lắp ráp trước.
  • Pre-assemble: Lắp ráp sẵn.
  • Mass-produce: Sản xuất hàng loạt (có thể áp dụng trong ngữ cảnh này).
Từ trái nghĩa
  • Build on-site: Xây dựng tại chỗ.
  • Construct in situ: Thi công tại hiện trường.
prefabricate

Workers assemble prefabricated wall panels on a construction site.

ngoại động từ
  1. làm sẵn, đúc sẵn (các bộ phận của một toà nhà)

Từ chứa "prefabricate"