prefecture
/'pri:fekjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quận, tỉnh (hành chính): Một đơn vị hành chính địa phương, tương đương với cấp quận hoặc tỉnh, đặc biệt phổ biến trong hệ thống hành chính của các quốc gia như Nhật Bản, Pháp, hoặc được sử dụng trong Đế chế La Mã cổ đại.
- Chức vụ quận trưởng/tỉnh trưởng: Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của người đứng đầu một prefecture (quận trưởng, tỉnh trưởng).
- Văn phòng/Nơi làm việc của quận trưởng: Tòa nhà hoặc trụ sở nơi quận trưởng làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kyoto is a famous prefecture in Japan. (Kyoto là một tỉnh nổi tiếng ở Nhật Bản.)
- He was appointed to the prefecture of that region. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ quận trưởng của khu vực đó.)
- The decision was made at the prefecture. (Quyết định được đưa ra tại tòa nhà hành chính quận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prefectural" (tính từ): thuộc về quận/tỉnh.
- We visited the prefectural museum. (Chúng tôi đã thăm bảo tàng của tỉnh.)
- "Prefect" (danh từ): quận trưởng, tỉnh trưởng (người đứng đầu một prefecture).
- The prefect announced new policies. (Vị quận trưởng đã công bố các chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Prefectural (adj): (thuộc) cấp tỉnh/quận.
- Prefect (n): quận trưởng, tỉnh trưởng, hiệu trưởng (trong một số trường học).
Từ đồng nghĩa
- Administrative district: đơn vị hành chính.
- Province: tỉnh (đặc biệt phù hợp với ngữ cảnh Nhật Bản).
- County: hạt, quận (trong một số hệ thống khác).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau tùy theo quốc gia. Ở Nhật Bản, "prefecture" (都道府県) là đơn vị hành chính cấp tỉnh (ví dụ: Tokyo Metropolis, Osaka Prefecture). Ở Pháp, "préfecture" là thủ phủ của một vùng hoặc tỉnh, hoặc cơ quan hành chính địa phương. Trong ngữ cảnh lịch sử La Mã, nó chỉ một khu vực do một quan chức (prefect) cai quản.
danh từ
- quận
- chức quận trưởng; nhiệm kỳ của quận trưởng; nhà quận trưởng