preferentially
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách ưu tiên, thiên vị hoặc dành cho ai đó/cái gì đó sự đối xử đặc biệt hơn so với người khác. Từ này mô tả hành động được thực hiện với sự ưu ái, có lợi hơn cho một bên.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được quản lý đối xử một cách ưu tiên.)
- (Các quỹ học bổng được phân phối một cách ưu tiên cho sinh viên từ các gia đình thu nhập thấp.)
- (Một số khách hàng nhất định được phục vụ một cách ưu tiên trong nhà hàng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be treated preferentially": được đối xử ưu ái, thiên vị.
- In many workplaces, employees with seniority are treated preferentially. (Ở nhiều nơi làm việc, nhân viên có thâm niên được đối xử ưu tiên.)
- "to act preferentially": hành động một cách thiên vị.
- The judge must not act preferentially towards any party. (Thẩm phán không được hành động thiên vị đối với bất kỳ bên nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Preferential (tính từ): mang tính ưu tiên, ưu đãi.
- She received preferential treatment. (Cô ấy nhận được sự đối xử ưu đãi.)
- Preference (danh từ): sự ưa thích, sự ưu tiên.
- His preference is for classical music. (Sở thích của anh ấy là nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Ưu tiên: được ưu ái hơn.
- Thiên vị: có sự bất công, ưu ái một bên.
- Đặc biệt: một cách riêng biệt, khác thường.
Các cụm từ liên quan
- Give preferential treatment to: dành sự đối xử ưu tiên cho ai đó.
- The company gives preferential treatment to its long-term employees. (Công ty dành sự đối xử ưu tiên cho những nhân viên lâu năm.)
Thành ngữ liên quan
- To have the upper hand: có lợi thế hơn, nhưng không hoàn toàn tương đương với "preferentially". Thành ngữ này chỉ lợi thế chung chung, không nhấn mạnh hành động ưu tiên.
- To be in someone's good graces: được ai đó ưu ái, nhưng mang tính chủ quan hơn.