preferential

/,prefə'renʃəl/
tính từ
  1. ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên
    • preferential right
      quyền ưu tiên
    • preferential duties
      thuế ưu đâi (dành cho một nước nào... khi đánh vào hàng nhập...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

preferential
Employees receive preferential treatment based on their seniority.