preferential
/,prefə'renʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ưu đãi, dành ưu tiên cho: Chỉ sự đối xử hoặc chính sách mang lại lợi thế, quyền lợi tốt hơn cho một cá nhân, nhóm hoặc quốc gia cụ thể so với những đối tượng khác.
- Được ưu đãi, được ưu tiên: Mô tả trạng thái hoặc vị thế nhận được sự ưu tiên, đãi ngộ đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company offers preferential loan rates to its long-term employees. (Công ty cung cấp lãi suất cho vay ưu đãi cho những nhân viên lâu năm của mình.)
- As a member, you get preferential seating at all events. (Là một thành viên, bạn được ưu tiên chỗ ngồi ở tất cả các sự kiện.)
- The two countries signed a preferential trade agreement. (Hai quốc gia đã ký một hiệp định thương mại ưu đãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"preferential treatment": sự đối xử ưu đãi, ưu tiên.
- The celebrity often receives preferential treatment at restaurants and airports. (Người nổi tiếng thường nhận được sự đối xử ưu đãi tại nhà hàng và sân bay.)
"on a preferential basis": trên cơ sở ưu đãi.
- Shares were offered to existing shareholders on a preferential basis. (Cổ phiếu được chào bán cho các cổ đông hiện hữu trên cơ sở ưu đãi.)
Biến thể và từ gần giống
Preferentially (phó từ): một cách ưu đãi, ưu tiên.
- Resources were allocated preferentially to the research department. (Nguồn lực được phân bổ một cách ưu tiên cho bộ phận nghiên cứu.)
Preference (danh từ): sự ưu tiên, sự ưa thích.
- My preference is for tea over coffee. (Sở thích của tôi là trà hơn cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Advantageous: có lợi thế, ưu thế.
- Favored: được ưu ái, thiên vị.
- Privileged: có đặc quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên
- preferential rightquyền ưu tiên
- preferential dutiesthuế ưu đâi (dành cho một nước nào... khi đánh vào hàng nhập...)