preferment
/pri'fə:mənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đề bạt, sự thăng cấp: Hành động hoặc quá trình đưa ai đó lên một vị trí cao hơn, có quyền lực hoặc trách nhiệm hơn, đặc biệt trong công việc hoặc tổ chức.
- Chức vụ cao hơn: Bản thân vị trí, chức vụ hoặc địa vị được đề bạt lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His preferment to the position of director was announced yesterday. (Sự đề bạt của ông ấy lên vị trí giám đốc đã được thông báo hôm qua.)
- She sought preferment within the company. (Cô ấy tìm kiếm sự thăng tiến trong công ty.)
- The preferment is based on merit and seniority. (Việc thăng cấp dựa trên thành tích và thâm niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to seek/obtain preferment": tìm kiếm/đạt được sự thăng chức.
- He spent years seeking preferment in the civil service. (Ông ấy đã dành nhiều năm tìm kiếm sự thăng tiến trong ngành công vụ.)
"preferment to a position": sự đề bạt lên một chức vụ.
- Her preferment to the board of trustees was a great honor. (Việc bà ấy được đề bạt vào hội đồng quản trị là một vinh dự lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Prefer (động từ): thích hơn; đề cử, tiến cử.
- I prefer tea to coffee. (Tôi thích trà hơn cà phê.)
- They preferred him for the leadership role. (Họ đã tiến cử ông ta cho vai trò lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Promotion: sự thăng chức, sự thăng tiến.
- Advancement: sự tiến bộ, sự thăng tiến.
- Elevation: sự nâng lên, sự thăng chức.
Từ trái nghĩa
- Demotion: sự giáng chức.
- Reduction: sự hạ bậc, sự giảm cấp.
danh từ
- sự đề bạt, sự thăng cấp