prefigure
/pri:'figə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Biểu hiện trước, báo trước: Chỉ việc một sự việc, dấu hiệu, hoặc hình ảnh nào đó xuất hiện trước và gợi ý, dự báo về một điều tương tự sẽ xảy ra trong tương lai.
- Hình dung trước, tưởng tượng trước: Chỉ hành động tưởng tượng hoặc hình dung ra một điều gì đó trước khi nó thực sự xảy ra hoặc tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The early sketches prefigure the artist's later masterpieces. (Những bản phác thảo đầu tiên biểu hiện trước các kiệt tác sau này của người nghệ sĩ.)
- It was difficult to prefigure the challenges we would face. (Thật khó để hình dung trước những thách thức mà chúng tôi sẽ phải đối mặt.)
- These economic indicators prefigure a period of recession. (Các chỉ số kinh tế này báo trước một thời kỳ suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prefigure something": dự báo hoặc hình dung trước một điều gì đó.
- The novel's themes of rebellion prefigure the social changes of the coming decade. (Các chủ đề nổi loạn trong cuốn tiểu thuyết báo trước những thay đổi xã hội của thập kỷ sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Prefiguration (danh từ): sự biểu hiện trước, sự báo trước.
- The dream was a prefiguration of future events. (Giấc mơ là một sự báo trước cho những sự kiện tương lai.)
- Prefigurative (tính từ): có tính chất báo trước, biểu hiện trước.
- His early work is prefigurative of his mature style. (Tác phẩm đầu tay của ông mang tính báo trước cho phong cách trưởng thành sau này.)
Từ đồng nghĩa
- Foreshadow: báo trước, ám chỉ trước (thường dùng trong văn học, nghệ thuật).
- Foretell: tiên đoán, báo trước.
- Anticipate: đoán trước, lường trước.
- Envision: hình dung, tưởng tượng.
Thành ngữ liên quan
- To be a prefigure of something: là điềm báo trước của cái gì đó.
- The peaceful protests were a prefigure of the revolution to come. (Những cuộc biểu tình ôn hòa là điềm báo trước của cuộc cách mạng sắp diễn ra.)
ngoại động từ
- biểu hiện trước; miêu tả trước; hình dung trước