preformation

/,pri:fɔ:'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
preformation

A scientist in the 18th century studies a diagram of a homunculus to explain the theory of preformation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hình thành trước, sự tạo thành trước: Chỉ việc một cấu trúc hoặc đặc điểm được hình thành từ trước, trước khi phát triển đầy đủ hoặc trước một quá trình khác.
    • Thuyết tiên thành: Trong sinh vật học, đây một học thuyết lịch sử cho rằng cơ thể sinh vật đã được hình thành đầy đủ, thu nhỏ (như một "homunculus") trong tế bào mầm (trứng hoặc tinh trùng) phát triển chỉ sự phóng to lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient theory of preformation suggested a tiny human was already present in the sperm. (Thuyết tiên thành cổ đại cho rằng một con người tí hon đã sẵn trong tinh trùng.)
    • Some philosophers argued for preformation of ideas in the mind. (Một số nhà triết học tranh luận về sự hình thành trước của các ý tưởng trong tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theory of preformation": Thuyết tiên thành, một khái niệm lịch sử quan trọng trong sinh học, đối lập với thuyết biểu sinh (epigenesis).
    • The theory of preformation was eventually replaced by modern embryology. (Cuối cùng, thuyết tiên thành đã được thay thế bởi phôi học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Preform (động từ): Tạo hình, định hình trước.
    • The company preforms the plastic into basic shapes. (Công ty định hình trước nhựa thành các hình dạng cơ bản.)
  • Preformative (tính từ): (Thuộc về) sự hình thành trước.
Từ đồng nghĩa
  • Pre-existence: Sự tồn tại trước.
  • Predetermination: Sự định trước, sự tiền định.
Từ trái nghĩa
  • Epigenesis: (Sinh học) Thuyết hậu thành, thuyết biểu sinh - quan điểm cho rằng cơ thể phát triển dần dần từ một trạng thái chưa biệt hóa.
preformation

A scientist in the 18th century studies a diagram of a homunculus to explain the theory of preformation.

danh từ
  1. sự hình thành trước, sự tạo thành trước

Idioms

  • theory of preformation
    (sinh vật học) thuyết tiên thành