preformative

/pri:'fɔ:mətiv/
Học thuật
Thân thiện
preformative

A preformative element shapes the structure of a word.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình thành trước, tạo thành trước: "preformative" mô tả một cái đó đã được hình thành hoặc tạo ra từ trước, trước một quá trình hoặc sự kiện cụ thể nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như ngôn ngữ học, sinh học, hoặc triết học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The preformative elements of the language are crucial for understanding its historical development. (Các yếu tố hình thành trước của ngôn ngữ rất quan trọng để hiểu sự phát triển lịch sử của .)
    • In biology, some theories discuss preformative structures in embryonic development. (Trong sinh học, một số lý thuyết thảo luận về các cấu trúc hình thành trước trong sự phát triển phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preformative stage": giai đoạn hình thành trước.

    • The research focuses on the preformative stage of crystal growth. (Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn hình thành trước của sự phát triển tinh thể.)
  • "preformative influence": ảnh hưởng tạo thành trước.

    • Cultural traditions have a preformative influence on individual identity. (Truyền thống văn hóa ảnh hưởng tạo thành trước đến bản sắc cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Preformation (danh từ): sự hình thành trước, thuyết hình thành trước.

    • The theory of preformation was popular in early biological thought. (Thuyết hình thành trước đã phổ biến trong tư tưởng sinh học thời kỳ đầu.)
  • Preform (động từ): tạo hình trước, định hình trước.

    • The artist will preform the clay before starting the detailed sculpture. (Nghệ sĩ sẽ tạo hình trước đất sét trước khi bắt đầu tác phẩm điêu khắc chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Preexisting: đã tồn tại từ trước.
  • Predetermined: đã được xác định trước, định trước.
  • Antecedent: đi trước, trước.
Lưu ý
  • "Preformative" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "performative" (liên quan đến biểu diễn hoặc hành vi ngôn từ tính chất thực hiện).
preformative

A preformative element shapes the structure of a word.

tính từ
  1. hình thành trước, tạo thành trước