pregnanediol
Định nghĩa
Danh từ: - Pregnanediol là một hợp chất hóa học tự nhiên, được tìm thấy trong nước tiểu của phụ nữ trong một số giai đoạn nhất định của chu kỳ kinh nguyệt và trong nước tiểu của phụ nữ mang thai. Hợp chất này là một sản phẩm chuyển hóa của hormone progesterone, thường được đo lường để đánh giá sự rụng trứng hoặc theo dõi thai kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Mức độ pregnanediol trong nước tiểu của cô ấy tăng lên đáng kể sau khi rụng trứng.)
- (Các bác sĩ thường xét nghiệm pregnanediol để xác nhận mang thai trong giai đoạn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pregnanediol glucuronide": dạng liên hợp của pregnanediol với axit glucuronic, thường được dùng trong các xét nghiệm nước tiểu.
- The urine test measured pregnanediol glucuronide to track ovarian function. (Xét nghiệm nước tiểu đo lường pregnanediol glucuronide để theo dõi chức năng buồng trứng.)
Biến thể và từ gần giống
Progesterone (danh từ): hormone tiền thân của pregnanediol.
- Progesterone is essential for maintaining pregnancy, and its metabolite is pregnanediol. (Progesterone rất cần thiết để duy trì thai kỳ, và chất chuyển hóa của nó là pregnanediol.)
Pregnanediol (không có biến thể phổ biến khác trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
- Metabolite of progesterone: chất chuyển hóa của progesterone (mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Pregnanediol là thuật ngữ chuyên ngành, không có từ đồng nghĩa thông dụng trong ngữ cảnh y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pregnanediol" vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pregnanediol".