pregnantly
/'pregnəntli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hàm xúc, giàu ý nghĩa: Diễn tả cách nói, viết hoặc biểu đạt chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc, gợi mở trong một hình thức ngắn gọn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The poet wrote pregnantly about the passage of time. (Nhà thơ viết một cách hàm xúc về sự trôi qua của thời gian.)
- She looked at him pregnantly, her silence speaking volumes. (Cô ấy nhìn anh một cách giàu ý nghĩa, sự im lặng của cô nói lên rất nhiều điều.)
- The final line of the story is phrased very pregnantly. (Dòng cuối cùng của câu chuyện được diễn đạt rất hàm súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak pregnantly": nói một cách hàm súc, lời ít ý nhiều.
- The elder spoke pregnantly of the old traditions. (Vị trưởng lão nói một cách hàm súc về những truyền thống xưa.)
"to be pregnantly silent": im lặng một cách đầy ý nghĩa, sự im lặng nói lên nhiều điều.
- His pregnantly silent response made everyone curious. (Sự im lặng đầy ý nghĩa trong phản ứng của anh khiến mọi người tò mò.)
Biến thể và từ gần giống
Pregnant (adj): (nghĩa gốc) có thai, mang thai; (nghĩa mở rộng) chứa đựng nhiều ý nghĩa, hàm súc.
- A pregnant pause. (Một khoảng lặng đầy ý nghĩa.)
Pregnancy (n): sự mang thai; (nghĩa ít dùng) tính chất chứa đựng, hàm ý.
- The pregnancy of her words was not lost on the audience. (Tính chất hàm súc trong lời nói của cô không bị khán giả bỏ qua.)
Từ đồng nghĩa
- Meaningfully: một cách đầy ý nghĩa.
- Expressively: một cách biểu cảm, giàu cảm xúc.
- Eloquently: một cách hùng hồn, có sức thuyết phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "pregnantly")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pregnantly")
phó từ
- hàm xúc, giàu ý