preheating

/pri:'hi:tiɳ/
Học thuật
Thân thiện
preheating

The chef is preheating the oven before baking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nung sơ bộ, sự làm nóng trước: Hành động làm nóng một thiết bị (như nướng, bàn ủi) đến một nhiệt độ cụ thể trước khi sử dụng để nấu ăn, nướng bánh hoặc thực hiện một quy trình công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Preheating the oven is essential for baking bread. (Việc làm nóng trước cần thiết để nướng bánh mì.)
    • The recipe calls for a 10-minute preheating. (Công thức yêu cầu làm nóng trước trong 10 phút.)
    • Proper preheating ensures even cooking. (Việc làm nóng trước đúng cách đảm bảo thức ăn chín đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật/công nghiệp: "Preheating" có thể chỉ việc làm nóng sơ bộ vật liệu (như kim loại) trước một quy trình gia công nhiệt khác như hàn hoặc xử lý nhiệt.
    • Preheating the steel reduces the risk of cracking during welding. (Việc nung nóng sơ bộ thép làm giảm nguy nứt trong quá trình hàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Preheat (động từ): Làm nóng trước.
    • Remember to preheat the oven to 180°C. (Hãy nhớ làm nóng trước đến 180°C.)
  • Preheated (tính từ): Đã được làm nóng trước.
    • Pour the batter into a preheated pan. (Đổ bột vào một cái chảo đã được làm nóng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Initial heating: Sự làm nóng ban đầu.
  • Warming up: Làm ấm lên (có thể dùng trong một số ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho danh từ "preheating". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to preheat").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "preheating").

preheating

The chef is preheating the oven before baking.

danh từ
  1. sự nung b