prehensility

/,pri:hen'siliti/
Học thuật
Thân thiện
prehensility

The monkey uses its tail's prehensility to grasp a branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng cầm nắm được: Trong sinh học động vật học, "prehensility" chỉ khả năng của một bộ phận cơ thể (như chi, đuôi) có thể nắm, giữ hoặc quấn chặt lấy vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prehensility of a monkey's tail allows it to hang from branches. (Khả năng cầm nắm được của đuôi khỉ cho phép treo mình trên các cành cây.)
    • Scientists study the prehensility of an elephant's trunk. (Các nhà khoa học nghiên cứu khả năng cầm nắm được của vòi voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of prehensility": Mức độ khả năng cầm nắm.
    • The degree of prehensility in a chameleon's tail is remarkable. (Mức độ khả năng cầm nắmđuôi tắc kè đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Prehensile (tính từ): khả năng cầm nắm.
    • Many primates have prehensile feet. (Nhiều loài linh trưởng bàn chân khả năng cầm nắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Grasping ability: Khả năng nắm giữ.
  • Gripping capability: Khả năng kẹp/chụp giữ.
prehensility

The monkey uses its tail's prehensility to grasp a branch.

danh từ
  1. (động vật học) khả năng cầm nắm được (của chân, đuôi)