prehistory
/'pri:'histəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ tiền sử: Giai đoạn lịch sử của loài người trước khi có chữ viết, thường được nghiên cứu thông qua các bằng chứng khảo cổ như công cụ, di cốt, và di tích.
- Giai đoạn sơ khai, thời kỳ trước khi có ghi chép lịch sử: Có thể dùng để chỉ giai đoạn đầu hoặc sơ khai của bất kỳ sự vật, hiện tượng nào trước khi nó được ghi chép lại một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of human prehistory relies on archaeological findings. (Việc nghiên cứu thời tiền sử của loài người dựa vào các phát hiện khảo cổ học.)
- Dinosaurs lived in a period of Earth's prehistory. (Khủng long sống trong một thời kỳ tiền sử của Trái Đất.)
- The prehistory of the internet is fascinating. (Giai đoạn sơ khai của internet rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to prehistory": thuộc về thời tiền sử, rất cũ và lỗi thời.
- That old computer model belongs to the prehistory of personal computing. (Mẫu máy tính cũ đó thuộc về thời kỳ sơ khai của máy tính cá nhân.)
"the mists of prehistory": sự mơ hồ, không rõ ràng của thời kỳ tiền sử (dùng một cách hình tượng).
- The origins of this ritual are lost in the mists of prehistory. (Nguồn gốc của nghi lễ này đã bị thất lạc trong sự mơ hồ của thời tiền sử.)
Biến thể và từ gần giống
Prehistoric (adj): thuộc về thời tiền sử.
- Prehistoric cave paintings have been discovered in France. (Những bức tranh hang động thời tiền sử đã được phát hiện ở Pháp.)
Protohistory (n): thời kỳ nguyên sử, giai đoạn chuyển tiếp giữa tiền sử và lịch sử có chữ viết.
Từ đồng nghĩa
- Ancient times: thời cổ đại (có thể chồng lấn một phần nghĩa, nhưng thường chỉ thời kỳ đã có ghi chép sớm).
- Dawn of history: buổi bình minh của lịch sử.
Từ trái nghĩa
- Recorded history: lịch sử được ghi chép.
- Modern history: lịch sử hiện đại.
danh từ
- tiền s