prejudgement
Định nghĩa
Danh từ: Sự phán xét trước, sự kết luận vội vàng, sự định kiến trước khi có đầy đủ bằng chứng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phán xét trước của anh ấy về tình huống đã dẫn đến một quyết định sai lầm.)
- (Bồi thẩm đoàn bị buộc tội có sự kết luận vội vàng trước khi nghe hết các lời khai.)
- (Chúng ta nên tránh bất kỳ sự định kiến nào dựa trên vẻ bề ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a prejudgement": đưa ra sự phán xét trước.
- It is unfair to make a prejudgement without knowing all the facts. (Thật bất công khi đưa ra sự phán xét trước mà không biết tất cả sự thật.)
- "act of prejudgement": hành động phán xét trước.
- The act of prejudgement can damage relationships. (Hành động phán xét trước có thể làm hỏng các mối quan hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Prejudge (động từ): phán xét trước, kết luận vội vàng.
- Don't prejudge her abilities based on her age. (Đừng phán xét trước khả năng của cô ấy dựa trên tuổi tác.)
- Prejudicial (tính từ): có tính định kiến, gây hại.
- Prejudicial comments can create a hostile environment. (Những bình luận có tính định kiến có thể tạo ra một môi trường thù địch.)
Từ đồng nghĩa
- Preconception (sự quan niệm trước): một ý kiến được hình thành trước khi có kiến thức đầy đủ.
- Bias (sự thiên vị, thành kiến): xu hướng ủng hộ hoặc chống lại một điều gì đó một cách không công bằng.
- Hasty judgment (sự phán xét vội vàng): kết luận được đưa ra quá nhanh mà không xem xét kỹ lưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prejudgement", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Jump to a conclusion: kết luận vội vàng (tương tự nghĩa). - Don't jump to a conclusion; wait for more evidence. (Đừng kết luận vội vàng; hãy chờ thêm bằng chứng.)
Thành ngữ liên quan
- "Count your chickens before they are hatched": tính chuyện trước khi nó xảy ra (mang nghĩa tiêu cực tương tự).
- He was already planning the party before the exam results came out—don't count your chickens before they are hatched. (Anh ấy đã lên kế hoạch tổ chức tiệc trước khi kết quả kỳ thi được công bố—đừng tính chuyện trước khi nó xảy ra.)