prejudgment
/'pri:'dʤʌdʤmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phán xét trước, sự đánh giá vội vàng: Hành động đưa ra ý kiến, quyết định hoặc kết luận về một người hoặc sự việc trước khi có đầy đủ thông tin hoặc bằng chứng khách quan.
- Sự thành kiến trước: Thái độ hoặc quan điểm đã được hình thành từ trước, thường dựa trên cảm tính hoặc định kiến cá nhân, chứ không dựa trên sự thật hoặc trải nghiệm thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- It is unfair to make a prejudgment about his character without meeting him. (Thật không công bằng khi đưa ra sự phán xét trước về tính cách của anh ấy mà không gặp mặt.)
- The judge warned the jury to avoid any prejudgment of the case. (Thẩm phán cảnh báo bồi thẩm đoàn tránh mọi sự đánh giá vội vàng về vụ án.)
- Her prejudgment of the new policy was based on rumors, not facts. (Sự thành kiến trước của cô ấy về chính sách mới dựa trên tin đồn, chứ không phải sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a prejudgment": đưa ra một phán xét/đánh giá vội vàng.
- The media was accused of making a prejudgment about the election results. (Giới truyền thông bị cáo buộc đã đưa ra một sự phán xét trước về kết quả bầu cử.)
"based on prejudgment": dựa trên sự phán xét có sẵn/định kiến.
- His criticism seemed to be based more on prejudgment than on actual analysis. (Lời chỉ trích của anh ta dường như dựa trên sự thành kiến trước nhiều hơn là phân tích thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Prejudge (động từ): phán xét trước, đánh giá vội vàng.
- We should not prejudge the outcome of the investigation. (Chúng ta không nên phán xét trước kết quả cuộc điều tra.)
Prejudice (danh từ): thành kiến, định kiến (thường chỉ thái độ tiêu cực, thiếu công bằng đối với một nhóm người).
- The company has a policy of zero tolerance for racial prejudice. (Công ty có chính sách không khoan nhượng với thành kiến chủng tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Premature judgment: sự phán xét non, sự phán xét sớm.
- Bias: thiên kiến, thành kiến.
- Preconception: ý niệm có sẵn, định kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'prejudgment'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'prejudge'.)
Thành ngữ liên quan
- Jump to conclusions: vội vàng kết luận (một hành động tương tự 'prejudgment').
- Don't jump to conclusions; let's hear the full story first. (Đừng vội vàng kết luận; hãy nghe toàn bộ câu chuyện trước đã.)
danh từ
- sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước
- sự sớm xét đoán; sự vội phê phán, sự vội đánh giá (ai, hành động gì...)