prelection

/pri'lekʃn/
Học thuật
Thân thiện
prelection

The professor gives a prelection to the attentive students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thuyết trình, bài giảng: Một bài nói hoặc trình bày chính thức về một chủ đề học thuật, thường được thực hiện bởi một giáo sư hoặc học giả tại một trường đại học hoặc cơ sở học thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor delivered a prelection on the history of ancient Rome. (Giáo sư đã trình bày một bài thuyết trình về lịch sử La cổ đại.)
    • Students are required to attend the weekly prelection as part of the course. (Sinh viên được yêu cầu tham dự bài thuyết trình hàng tuần như một phần của khóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To deliver/give a prelection": trình bày một bài thuyết trình.
    • The visiting scholar will give a prelection on quantum mechanics next Friday. (Nhà nghiên cứu khách mời sẽ trình bày một bài thuyết trình về học lượng tử vào thứ Sáu tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Prelect (động từ): thuyết trình, giảng bài.

    • He will prelect on the topic of climate change. (Ông ấy sẽ thuyết trình về chủ đề biến đổi khí hậu.)
  • Lecture (danh từ): bài giảng. (Từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự).

    • The lecture was very informative. (Bài giảng rất giàu thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Lecture: bài giảng.
  • Discourse: bài diễn thuyết, bài luận.
  • Address: bài phát biểu (trang trọng).
Lưu ý
  • "Prelection" một từ tính học thuật cao ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "lecture" thường được sử dụng phổ biến hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.
prelection

The professor gives a prelection to the attentive students.

danh từ
  1. bài thuyết trình ((thường) ở trường đại học)