prelector
/pri'lekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuyết trình (thường ở trường đại học): Một người, thường là một học giả hoặc giảng viên, trình bày một bài giảng hoặc bài thuyết trình chính thức về một chủ đề học thuật trước một nhóm người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prelector delivered a fascinating lecture on medieval philosophy. (Người thuyết trình đã trình bày một bài giảng hấp dẫn về triết học thời trung cổ.)
- As the appointed prelector, she explained the complex theory with great clarity. (Với tư cách là người thuyết trình được chỉ định, cô ấy đã giải thích lý thuyết phức tạp một cách rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as a prelector": Đảm nhiệm vai trò người thuyết trình.
- He was invited to act as a prelector for the annual history symposium. (Ông ấy được mời đảm nhiệm vai trò người thuyết trình cho hội thảo lịch sử thường niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Prelection (danh từ): Bài thuyết trình, bài giảng chính thức.
- His prelection on quantum mechanics was well-attended. (Bài thuyết trình của ông ấy về cơ học lượng tử đã thu hút rất đông người tham dự.)
Từ đồng nghĩa
- Lecturer: Giảng viên, người thuyết trình.
- Presenter: Người trình bày.
- Speaker: Diễn giả.
Lưu ý
- Từ "prelector" là một từ tương đối chuyên ngành và trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu. Trong hầu hết các tình huống thông thường, các từ như "lecturer" hoặc "speaker" được ưa dùng hơn.
danh từ
- người thuyết trình ((thường) ở trường đại học)