prelibation

/pri'lektə/
Học thuật
Thân thiện
prelibation

A sommelier offers a prelibation of the new wine vintage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nếm trước, sự hưởng trước: Hành động thử hoặc trải nghiệm một phần nhỏ của điều đó trước khi xảy ra hoặc được hoàn tất đầy đủ. Thường được dùng theo nghĩa bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The first chapter of the novel is a delightful prelibation of the author's wit. (Chương đầu tiên của cuốn tiểu thuyết một sự nếm trước thú vị về trí thông minh của tác giả.)
    • He considered the small success a prelibation of greater achievements to come. (Anh ấy coi thành công nhỏ đó một sự hưởng trước những thành tựu lớn hơn sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a prelibation of": một sự nếm trước/thưởng thức trước về điều đó.
    • The appetizer served as a prelibation of the chef's culinary skills. (Món khai vị đóng vai trò như một sự nếm trước về kỹ năng nấu nướng của đầu bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Prelibatory (adj): thuộc về sự nếm/hưởng trước.
    • The prelibatory experience only increased his anticipation. (Trải nghiệm mang tính thưởng thức trước chỉ càng làm tăng sự mong đợi của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Foretaste: sự nếm/hưởng trước.
  • Preview: sự xem trước, sự giới thiệu trước.
  • Anticipation: sự mong đợi, sự hưởng trước bằng tưởng tượng.
Lưu ý về cách dùng
  • "Prelibation" một từ tính học thuật trang trọng, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn viết, phê bình văn học hoặc các ngữ cảnh triết học, tôn giáo để nói về việc trải nghiệm trước một niềm vui, một sự kiện hoặc một trạng thái nào đó.
  • Từ này thường đi kèm với giới từ "of" (a prelibation of something).
prelibation

A sommelier offers a prelibation of the new wine vintage.

danh từ
  1. sự nếm trước, sự hưởng trước ((thường) (nghĩa bóng))