prelim

/pri'lim/
danh từ
  1. (thông tục), (viết tắt) của preliminary examination, cuộc kiểm tra thi vào (trường học)
  2. (số nhiều) (ngành in) những trang vào sách (trước phần chính của một cuốn sách)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "prelim"

prelim
A student studies for a prelim in the library.