prelim
/pri'lim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Bài kiểm tra sơ bộ, kỳ thi sơ tuyển: "prelim" là từ viết tắt thông dụng của "preliminary examination", chỉ một kỳ thi hoặc bài kiểm tra ban đầu nhằm đánh giá sự phù hợp để tiếp tục vào một giai đoạn chính thức hơn, như vào trường học hoặc chương trình sau đại học.
- Trận đấu mở màn: Trong thể thao, "prelim" có thể chỉ một trận đấu nhỏ hoặc vòng sơ loại diễn ra trước sự kiện chính.
- Trang đầu sách (số nhiều): Trong ngành in ấn, "prelims" (dạng số nhiều) chỉ những trang mở đầu của một cuốn sách, như trang tiêu đề, lời nói đầu, mục lục, xuất hiện trước phần nội dung chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (kỳ thi):
- All doctoral candidates must pass their prelims before starting dissertation research. (Tất cả nghiên cứu sinh tiến sĩ phải vượt qua các kỳ thi sơ bộ trước khi bắt đầu nghiên cứu luận án.)
- The school's entrance prelim was quite challenging. (Bài kiểm tra sơ tuyển vào trường khá là thách thức.)
Danh từ (trận đấu):
- The boxer won his prelim and advanced to the main event. (Võ sĩ đã thắng trận đấu mở màn và tiến vào sự kiện chính.)
Danh từ (trang sách - số nhiều):
- The book's prelims include a foreword by the author and a table of contents. (Các trang đầu của cuốn sách bao gồm lời nói đầu của tác giả và mục lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit/take a prelim": tham dự một kỳ thi sơ bộ.
- She will sit her chemistry prelim next week. (Cô ấy sẽ tham dự kỳ thi sơ bộ môn hóa học vào tuần tới.)
"prelim round": vòng sơ loại, vòng đấu loại.
- The team was eliminated in the prelim round. (Đội đã bị loại ở vòng sơ loại.)
Biến thể và từ gần giống
Preliminary (adj): sơ bộ, ban đầu.
- We have reached a preliminary agreement. (Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận sơ bộ.)
Preliminaries (n, số nhiều): những việc/ghi chép mở đầu, những thủ tục ban đầu.
- After the preliminaries, the meeting began in earnest. (Sau những phần mở đầu, cuộc họp bắt đầu một cách nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
- Qualifying exam: kỳ thi tuyển/thi đủ điều kiện.
- Screening test: bài kiểm tra sàng lọc.
- Front matter (cho nghĩa trang sách): phần mở đầu sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "prelim")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prelim")
danh từ
- (thông tục), (viết tắt) của preliminary examination, cuộc kiểm tra thi vào (trường học)
- (số nhiều) (ngành in) những trang vào sách (trước phần chính của một cuốn sách)