prematurely

prematurely

The baby was born prematurely and is being cared for in the hospital.

Định nghĩa

Trạng từ: "prematurely" có nghĩa quá sớm, trước thời điểm thích hợp hoặc dự kiến, thường mang hàm ý về sự vội vàng, thiếu chín muồi hoặc không đúng lúc.

  • Quá sớm, vội vàng: Chỉ hành động xảy ra trước khi đủ thông tin hoặc trước khi thời điểm thích hợp đến.
  • Trước hạn (sinh học): Đặc biệt dùng trong y học để chỉ việc sinh con trước khi thai kỳ đủ tháng.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã nói quá sớm khi cho rằng dự án đã hoàn thành.)
  • (Đứa bé được sinh non ở tuần thứ 32.)
  • (Anh ấy đã công bố người thắng cuộc một cách vội vàng trước khi kiểm phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act prematurely": hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ.
    • The company acted prematurely by launching the product without testing. (Công ty đã hành động vội vàng khi ra mắt sản phẩm không thử nghiệm.)
  • "to end prematurely": kết thúc sớm hơn dự kiến.
    • The concert ended prematurely due to a power outage. (Buổi hòa nhạc kết thúc sớm hơn dự kiến mất điện.)
  • "to age prematurely": già đi sớm hơn bình thường.
    • Stress can cause the skin to age prematurely. (Căng thẳng có thể khiến da già đi sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Premature (tính từ): sớm, non, chưa chín muồi.
    • His premature decision led to failure. (Quyết định vội vàng của anh ấy đã dẫn đến thất bại.)
  • Prematureness (danh từ): tính chất sớm, sự non nớt.
    • The prematureness of the announcement caused confusion. (Sự vội vàng của thông báo đã gây ra nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Too soon: quá sớm.
  • Hastily: vội vàng, hấp tấp.
  • Untimely: không đúng lúc, sớm (đặc biệt trong ngữ cảnh tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "prematurely", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act prematurely" hoặc "announce prematurely" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • "Jump the gun": hành động quá sớm, vội vàng (thành ngữ tương đương).
    • The journalist jumped the gun by reporting the story before it was confirmed. (Nhà báo đã hành động vội vàng khi đưa tin trước khi được xác nhận.)

Từ có nhắc đến "prematurely"