premeditation

/pri:,medi'teiʃn/
danh từ
  1. sự suy nghĩ trước, sự suy tính trước, sự mưu tính trước, sự dụng tâm
  2. hành động mưu tính trước, hành động chủ tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "premeditation"

premeditation
The defendant's premeditation was proven by the detailed notes found in his apartment.