premeditation

/pri:,medi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
premeditation

The defendant's premeditation was proven by the detailed notes found in his apartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự suy nghĩ trước, sự suy tính trước: Hành động suy nghĩ hoặc lên kế hoạch một cách cẩn thận trước khi thực hiện một việc đó.
    • Sự mưu tính trước, sự dụng tâm: Việc ý định kế hoạch rõ ràng từ trước để thực hiện một hành động, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • (Pháp ) Hành động mưu tính trước, hành động chủ tâm: Trong ngữ cảnh pháp , đây việc suy nghĩ ý định phạm tội từ rất lâu trước khi hành vi xảy ra, chứng tỏ động cơ phạm tội rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prosecutor argued that the murder showed clear signs of premeditation. (Công tố viên lập luận rằng vụ giết người cho thấy dấu hiệu rõ ràng của sự mưu tính trước.)
    • Her success was not by chance but a result of careful premeditation. (Thành công của ấy không phải do may mắn kết quả của sự suy tính trước cẩn thận.)
    • The crime was one of passion, lacking any premeditation. (Tội ác đó do nóng giận, không bất kỳ sự mưu tính trước nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With premeditation": chủ đích, suy tính từ trước.
    • He acted with premeditation and malice. (Anh ta hành động chủ đích với ác ý.)
  • "Degree of premeditation": Mức độ suy tính trước.
    • The severity of the sentence depends on the degree of premeditation. (Mức độ nghiêm trọng của bản án phụ thuộc vào mức độ suy tính trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Premeditate (động từ): Suy tính trước, mưu tính trước.
    • He did not premeditate the attack; it was a spontaneous reaction. (Anh ta không mưu tính trước cuộc tấn công; đó một phản ứng bộc phát.)
  • Premeditated (tính từ): chủ tâm, mưu tính trước.
    • The court found it to be a case of premeditated murder. (Tòa án xác định đây một vụ giết người chủ tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Forethought: Sự lo tính trước, sự suy nghĩ trước.
  • Planning: Sự lên kế hoạch.
  • Deliberation: Sự suy tính kỹ lưỡng, sự cố ý.
Từ trái nghĩa
  • Impulse: Sự bốc đồng.
  • Spontaneity: Tính tự phát.
  • Chance: Sự tình cờ, ngẫu nhiên.
premeditation

The defendant's premeditation was proven by the detailed notes found in his apartment.

danh từ
  1. sự suy nghĩ trước, sự suy tính trước, sự mưu tính trước, sự dụng tâm
  2. hành động mưu tính trước, hành động chủ tâm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "premeditation"