premier-né
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầu lòng, là con đầu tiên được sinh ra: Dùng để mô tả đứa trẻ được sinh ra đầu tiên trong một gia đình.
- Danh từ (giống đực, số ít: le premier-né; số nhiều: les premiers-nés)
- Con đầu lòng, con trưởng: Chỉ người con được sinh ra đầu tiên trong một gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ils ont fêté leur enfant premier-né. (Họ đã tổ chức mừng cho đứa con đầu lòng của họ.)
- C'est leur fils premier-né. (Đó là con trai đầu lòng của họ.)
- Danh từ:
- Le premier-né a souvent des responsabilités envers ses frères et sœurs. (Con đầu lòng thường có trách nhiệm với các em của mình.)
- Dans cette famille, le premier-né est une fille. (Trong gia đình này, con đầu lòng là một bé gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit d'aînesse": Quyền trưởng nam, một quyền lợi hoặc tài sản truyền thống dành riêng cho người con trai đầu lòng ( là con trai).
- Autrefois, le droit d'aînesse était très important dans les successions. (Ngày xưa, quyền trưởng nam rất quan trọng trong việc thừa kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Première-née (danh từ, giống cái, số ít): Con gái đầu lòng.
- Elle est la première-née de la famille. (Cô ấy là con gái đầu lòng của gia đình.)
- Aîné, aînée (tính từ/danh từ): Cả (tuổi tác), trưởng, người anh/chị lớn nhất. Từ này nhấn mạnh thứ tự tuổi tác hơn là thứ tự sinh.
- Mon frère aîné a cinq ans de plus que moi. (Người anh của tôi hơn tôi năm tuổi.)
- Cadet, cadette (tính từ/danh từ): Út, em, người em nhỏ tuổi hơn.
Từ đồng nghĩa
- L'aîné (danh từ): Người con lớn tuổi nhất (có thể không phải là nếu có anh chị đã mất).
- L'enfant aîné (cụm danh từ): Đứa con lớn tuổi nhất.
Thành ngữ liên quan
- Traiter quelqu'un en premier-né: Đối xử với ai đó như con đầu lòng, tức là dành sự ưu ái, quan tâm đặc biệt.
- Malgré tout, son oncle le traitait en premier-né. (Dù sao đi nữa, chú của anh ấy vẫn đối xử với anh như một đứa con đầu lòng.)
tính từ
- đầu lòng
- Enfant premier-nécon đầu lòng
danh từ
- con đầu lòng