premises
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Khuôn viên, mặt bằng (bao gồm đất đai và các tòa nhà trên đó): "Premises" dùng để chỉ một khu vực đất đai cùng với tất cả các công trình xây dựng (nhà cửa, văn phòng, nhà xưởng, v.v.) nằm trên đó. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, thương mại hoặc hành chính.
- Cơ sở, trụ sở: Trong kinh doanh, "premises" chỉ địa điểm hoặc tòa nhà nơi một công ty, tổ chức hoặc hoạt động diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- (Bánh mì được nướng ngay tại khuôn viên cửa hàng.)
- (Công ty đã chuyển đến mặt bằng mới vào năm ngoái.)
- (Họ bị đuổi khỏi khuôn viên vì không trả tiền thuê.)
- (Việc hút thuốc bị nghiêm cấm trong khuôn viên này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the premises": tại chỗ, trong khuôn viên.
- The hotel has a restaurant on the premises. (Khách sạn có nhà hàng ngay trong khuôn viên.)
- "off the premises": ngoài khuôn viên, không ở tại chỗ.
- Employees are not allowed to remove equipment off the premises. (Nhân viên không được phép mang thiết bị ra khỏi khuôn viên.)
- "business premises": cơ sở kinh doanh.
- The fire damaged several business premises in the area. (Đám cháy đã làm hư hại một số cơ sở kinh doanh trong khu vực.)
- "licensed premises": cơ sở có giấy phép (thường là quán bar, nhà hàng bán rượu).
- Only those over 18 can enter licensed premises. (Chỉ những người trên 18 tuổi mới được vào các cơ sở có giấy phép bán rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Premise (danh từ số ít): tiền đề, luận điểm (một ý tưởng hoặc giả định làm cơ sở cho lập luận). Lưu ý: nghĩa này hoàn toàn khác với "premises".
- The premise of the argument is flawed. (Tiền đề của lập luận này có sai sót.)
- Premised (tính từ): dựa trên, dựa vào.
- The plan is premised on the assumption that funding will be available. (Kế hoạch này dựa trên giả định rằng sẽ có kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
- Property: tài sản, bất động sản (bao gồm đất và nhà).
- Site: địa điểm, khu vực.
- Location: vị trí, địa điểm.
- Building: tòa nhà (nhưng không bao gồm đất xung quanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Premises không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng thường đi với các động từ như:
- Occupy premises: chiếm giữ mặt bằng.
- The company occupies three floors of the premises. (Công ty chiếm ba tầng của mặt bằng.)
- Vacate premises: rời khỏi, dọn khỏi mặt bằng.
- Tenants must vacate the premises by the end of the month. (Người thuê phải rời khỏi mặt bằng trước cuối tháng.)
Thành ngữ liên quan
- "On the premises": tại chỗ (thành ngữ phổ biến trong kinh doanh và dịch vụ).
- All meals are prepared on the premises. (Tất cả các bữa ăn đều được chuẩn bị tại chỗ.)
- "Off the premises": ngoài khuôn viên (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc an ninh).
- The security guard escorted him off the premises. (Nhân viên bảo vệ đã hộ tống anh ta ra khỏi khuôn viên.)