première

/prə'mjəe/
Học thuật
Thân thiện
première

The première of the new play was held at the grand theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Buổi diễn đầu tiên, buổi diễn ra mắt: Chỉ buổi biểu diễn công khai đầu tiên của một vở kịch, một vở opera, một bộ phim, hoặc một tác phẩm nghệ thuật biểu diễn khác trước công chúng.
    • Buổi công chiếu đầu tiên: Đặc biệt dùng trong ngành điện ảnh truyền hình để chỉ lần đầu tiên một bộ phim hoặc chương trình được trình chiếu cho khán giả.
  2. Động từ:

    • Ra mắt lần đầu, công chiếu lần đầu: Hành động trình diễn hoặc trình chiếu một tác phẩm lần đầu tiên trước công chúng.
    • Đóng vai chính lần đầu: (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ việc một diễn viên thủ vai chính lần đầu tiên trong một vở diễn hoặc bộ phim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The film's world première was held in Cannes. (Buổi công chiếu toàn cầu đầu tiên của bộ phim được tổ chức tại Cannes.)
    • We have tickets for the Broadway première of the new musical. (Chúng tôi cho buổi diễn đầu tiên ở Broadway của vở nhạc kịch mới.)
  • Động từ:

    • The new series will première next month on this channel. (Bộ phim truyền hình mới sẽ ra mắt lần đầu vào tháng tới trên kênh này.)
    • The ballet premièreed to great critical acclaim. (Vở ballet đã ra mắt lần đầu nhận được nhiều lời khen ngợi từ giới phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "World première": Buổi công chiếu/buổi diễn đầu tiên trên toàn thế giới.

    • The composer attended the world première of his symphony. (Nhà soạn nhạc đã tham dự buổi diễn đầu tiên trên thế giới bản giao hưởng của ông.)
  • "To have one's première": Được ra mắt, buổi công chiếu đầu tiên.

    • The play had its première in a small theatre. (Vở kịch đã buổi diễn đầu tiên của tại một nhà hát nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Premier (adj): Đầu tiên, quan trọng nhất, chính yếu. (Lưu ý: Đây một từ khác, thường dùng với nghĩa "thủ tướng" hoặc "hàng đầu").
  • Premiership (n): Chức thủ tướng; giải đấu hàng đầu (như Premier League).
Từ đồng nghĩa
  • Debut (n): Sự ra mắt, buổi biểu diễn đầu tiên.
  • First night (n): Đêm diễn đầu tiên (thường dùng cho sân khấu).
  • Opening night (n): Đêm khai mạc, đêm diễn đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với các cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb thông thường. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "to première").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "première").

première

The première of the new play was held at the grand theater.

danh từ
  1. (sân khấu) buổi diễn đầu tiên, buổi diễn ra mắt

Từ gần giống