premier

/'premjə/
Học thuật
Thân thiện
premier

The director premiered the new play at the city theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thủ tướng: Người đứng đầu chính phủ trong một số quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, đặc biệt trong các hệ thống theo mô hình Westminster (như Úc, Canada).
    • Người đứng đầu, người quan trọng nhất: (Nghĩa mở rộng) Người hoặc vật giữ vị trí hàng đầu trong một lĩnh vực nào đó.
  2. Tính từ:

    • Quan trọng nhất, hàng đầu, đứng đầu: Chỉ vị trí cao nhất về thứ hạng, tầm quan trọng, hoặc chất lượng.
    • Đầu tiên: (Ít phổ biến hơn) Chỉ cái đầu tiên trong thời gian hoặc thứ tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Australian premier will visit Vietnam next month. (Thủ tướng Úc sẽ thăm Việt Nam vào tháng tới.)
    • He is considered the premier of modern jazz piano. (Ông ấy được coi người đứng đầu của piano jazz hiện đại.)
  • Tính từ:

    • This company is the premier manufacturer of smartphones. (Công ty này nhà sản xuất điện thoại thông minh hàng đầu.)
    • She gained premier status in the field of scientific research. ( ấy đạt được địa vị hàng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be of premier importance": tầm quan trọng hàng đầu.

    • Safety is of premier importance in this factory. (An toàn tầm quan trọng hàng đầu trong nhà máy này.)
  • "To hold the premier position": giữ vị trí đứng đầu.

    • The university holds the premier position for engineering studies. (Trường đại học giữ vị trí đứng đầu về các ngành nghiên cứu kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Premiership (n): Chức vị thủ tướng; thời gian tại vị của một thủ tướng.

    • He served two terms in the premiership. (Ông ấy đã phục vụ hai nhiệm kỳ trong chức vị thủ tướng.)
  • Premiere (n/v): Buổi công chiếu đầu tiên (của phim, kịch); công chiếu lần đầu. (LƯU Ý: Đây một từ khác, dễ nhầm lẫn về chính tả nghĩa).

    • The film's premiere attracted many celebrities. (Buổi công chiếu đầu tiên của bộ phim thu hút nhiều người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Foremost: đứng đầu, trước hết.
    • Leading: dẫn đầu, hàng đầu.
    • Primary: chính, chủ yếu, hàng đầu.
  • Danh từ (nghĩa thủ tướng):

    • Prime Minister: thủ tướng (cách gọi phổ biến hơnnhiều nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "premier" với vai trò động từ. "Premier" với vai trò động từ thường được dùng độc lập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "premier" một cách cố định.)

Lưu ý về từ loại
  • Động từ: "Premier" cũng có thể một động từ có nghĩa "công chiếu lần đầu" hoặc "giới thiệu lần đầu ra công chúng". Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn thường bị nhầm lẫn với từ "premiere".
    • The theater will premier a new play tonight. (Nhà hát sẽ công diễn lần đầu một vở kịch mới tối nay.)
premier

The director premiered the new play at the city theater.

danh từ
  1. thủ tướng
tính từ
  1. (từ lóng) nhất, đầu
    • to take [the] premier place
      đứng đầu, nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "premier"