premier

/'premjə/
danh từ
  1. thủ tướng
tính từ
  1. (từ lóng) nhất, đầu
    • to take [the] premier place
      đứng đầu, nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "premier"

premier
The director premiered the new play at the city theater.