preoccupancy

preoccupancy

The tenant's preoccupancy of the apartment was confirmed with a signed lease.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động chiếm hữu trước: "preoccupancy" chỉ hành động chiếm đoạt hoặc sử dụng một thứ đó trước khi người khác cơ hội làm điều đó.
    • Trạng thái tâm trí bị ám ảnh: "preoccupancy" cũng có nghĩa trạng thái tâm trí bị chiếm trọn bởi một suy nghĩ, mối quan tâm hoặc vấn đề nào đó, dẫn đến việc không chú ý đến những điều khác.
dụ sử dụng
  • Hành động chiếm hữu trước:

    • The company's preoccupancy of the office space left no room for other tenants. (Việc công ty chiếm hữu trước không gian văn phòng đã không để lại chỗ cho những người thuê khác.)
  • Trạng thái tâm trí bị ám ảnh:

    • His preoccupancy with work caused him to forget his anniversary. (Sự ám ảnh với công việc của anh ấy đã khiến anh ấy quên mất ngày kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preoccupancy" trong ngữ cảnh pháp : Thường dùng để chỉ quyền sử dụng hoặc chiếm hữu tài sản trước khi sự đồng ý hoặc hợp đồng chính thức.

    • The court ruled in favor of the tenant's preoccupancy of the apartment. (Tòa án đã phán quyết lợi cho quyền chiếm hữu trước căn hộ của người thuê.)
  • "Preoccupancy" trong tâm lý học: Đề cập đến trạng thái mất tập trung do một suy nghĩ chi phối.

    • Her preoccupancy with the exam results affected her daily interactions. (Sự ám ảnh của ấy về kết quả kỳ thi đã ảnh hưởng đến các tương tác hàng ngày của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Preoccupy (động từ): chiếm lĩnh, làm bận tâm.

    • The upcoming deadline preoccupy him entirely. (Thời hạn sắp tới hoàn toàn chiếm lĩnh tâm trí anh ấy.)
  • Preoccupied (tính từ): bận tâm, lo lắng.

    • She was too preoccupied with her own problems to notice. ( ấy quá bận tâm với vấn đề của mình để nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Preoccupation (danh từ): sự bận tâm, mối quan tâm chính.

    • His main preoccupation is his health. (Mối quan tâm chính của anh ấy sức khỏe.)
  • Absorption (danh từ): sự mải, sự chú tâm.

    • Her absorption in the book made her ignore the noise. (Sự mải trong cuốn sách của ấy đã khiến ấy bỏ qua tiếng ồn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up: chiếm lĩnh, dành thời gian hoặc không gian.

    • The new project took up all his preoccupancy. (Dự án mới đã chiếm lĩnh toàn bộ sự bận tâm của anh ấy.)
  • Focus on: tập trung vào.

    • She focused on her preoccupancy with the problem. ( ấy tập trung vào sự ám ảnh của mình với vấn đề đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Head in the clouds: mơ màng, không tập trung.

    • His preoccupancy left him with his head in the clouds. (Sự ám ảnh của anh ấy khiến anh ấy mơ màng.)
  • Lost in thought: chìm đắm trong suy nghĩ.

    • She was lost in thought due to her preoccupancy with the decision. ( ấy chìm đắm trong suy nghĩ sự ám ảnh với quyết định.)

Từ gần giống