porcupines

porcupines

A family enjoys porcupines for dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Nhím (động vật): "porcupines" danh từ số nhiều của "porcupine", chỉ các loài động vật thuộc bộ gặm nhấm, thân mình phủ đầy lông cứng sắc nhọn (gai) dùng để tự vệ. Chúng thường sốngcác khu rừng hoặc vùng đồng cỏ.
dụ sử dụng
  • (Nhím được biết đến với những chiếc gai sắc nhọn của chúng.)
  • (Trong rừng, chúng tôi đã thấy vài con nhím đang leo cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porcupines" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ này đôi khi được dùng để chỉ những người khó tiếp cận hoặc dễ phòng thủ.
    • He is like a porcupine, always ready to defend himself. (Anh ấy giống như một con nhím, luôn sẵn sàng tự vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Porcupine (danh từ số ít): con nhím.

    • A single porcupine can have up to 30,000 quills. (Một con nhím có thể tới 30.000 chiếc gai.)
  • Quill (danh từ): lông gai của nhím.

    • The porcupine's quills are actually modified hairs. (Lông gai của nhím thực chất những sợi lông biến đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hedgehog: nhím chuột (một loại động vật khác, nhưng thường bị nhầm lẫn với porcupine; hedgehog gai nhỏ hơn không phải loài gặm nhấm).
  • Rodent: loài gặm nhấm (nhím thuộc nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "porcupines", nhưng có thể dùng:
    • To bristle like a porcupine: lông lên như nhím (dùng để chỉ sự phản ứng phòng thủ).
      • She bristled like a porcupine when criticized. ( ấy lông lên như nhím khi bị chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as prickly as a porcupine: khó chịu, dễ nổi cáu.
    • Don't talk to him now; he's as prickly as a porcupine. (Đừng nói chuyện với anh ấy bây giờ; anh ấy đang khó chịu như một con nhím vậy.)

Lưu ý: Định nghĩa từ Wordnet bạn cung cấp ("meat patties rolled in rice and simmered in a tomato sauce") không chính xác. Định nghĩa này thực chất mô tả một món ăn gọi là "porcupine meatballs" (thịt viên nhím), không phải động vật "porcupines". vậy, trong giải thích này, tôi tập trung vào nghĩa chính xác của từ.

Từ gần giống