prepacks

/pri:'pæks/
Học thuật
Thân thiện
prepacks

A shopper selects prepacks of fresh fruit from the supermarket shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Hàng đóng gói sẵn: Chỉ các sản phẩm, đặc biệt thực phẩm hoặc hàng hóa tiêu dùng, đã được đóng gói hoàn chỉnh từ trước khi đưa ra bán lẻ. Quy trình đóng gói này thường được thực hiện tại nhà máy hoặc trung tâm phân phối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The supermarket's shelves are full of convenient prepacks. (Các kệ hàng của siêu thị chất đầy những gói hàng đóng gói sẵn tiện lợi.)
    • We ordered prepacks of nuts and dried fruits for the event. (Chúng tôi đã đặt các gói hạt trái cây sấy khô đóng gói sẵn cho sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bán lẻ hậu cần: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại để chỉ các đơn vị hàng hóa đã được đóng gói với số lượng cố định (như một , một thùng nhỏ) để dễ dàng vận chuyển, lưu kho trưng bày.
    • The warehouse ships out prepacks directly to store shelves. (Kho hàng vận chuyển các kiện hàng đóng gói sẵn thẳng ra kệ cửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prepack (danh từ, số ít): Một gói hàng đóng gói sẵn.
  • Prepackaged (tính từ): Đã được đóng gói sẵn.
    • Prepackaged meals save a lot of time. (Các bữa ăn đóng gói sẵn tiết kiệm rất nhiều thời gian.)
  • Prepackaging (danh từ): Hành động hoặc quy trình đóng gói sẵn hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Prepackaged goods: Hàng hóa đóng gói sẵn.
  • Ready-packed items: Các mặt hàng đã đóng gói sẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "prepacks" với tư cách một danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prepacks".

prepacks

A shopper selects prepacks of fresh fruit from the supermarket shelf.

danh từ
  1. hàng đóng gói sẵn