prepayable

/'pri:'peiəbl/
Học thuật
Thân thiện
prepayable

The customer chooses the prepayable option at the checkout.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể trả trước: Mô tả một khoản tiền, phí, hoặc nghĩa vụ tài chính người trách nhiệm thanh toán quyền lựa chọn hoặc được yêu cầu thanh toán trước thời hạn hoặc trước khi sử dụng dịch vụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The loan is prepayable without any penalty. (Khoản vay này có thể trả trước không bị phạt.)
    • This service fee is prepayable at the time of booking. (Phí dịch vụ này có thể trả trước tại thời điểm đặt chỗ.)
    • Is the annual subscription prepayable? (Khoản đăng ký hàng năm có thể trả trước được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hợp đồng tài chính: Thuật ngữ thường xuất hiện trong các điều khoản của hợp đồng vay, thế chấp hoặc thuê tài sản, chỉ rõ quyền của bên vay trong việc thanh toán sớm.
    • The mortgage agreement states that the remaining balance is prepayable after five years. (Thỏa thuận thế chấp quy định rằng số dư còn lại có thể trả trước sau năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prepay (Động từ): Trả trước.
    • You can prepay your rent for the entire year. (Bạn có thể trả trước tiền thuê nhà cho cả năm.)
  • Prepayment (Danh từ): Sự trả trước; Khoản tiền trả trước.
    • A prepayment is required to secure your reservation. (Một khoản thanh toán trước bắt buộc để xác nhận đặt chỗ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Payable in advance: Có thể thanh toán trước.
  • Settlable beforehand: Có thể giải quyết/thanh toán trước.
Từ trái nghĩa
  • Non-prepayable: Không thể trả trước.
  • Payable upon completion: Thanh toán khi hoàn thành.
prepayable

The customer chooses the prepayable option at the checkout.

tính từ
  1. có thể trả trước