prepayment

/'pri'peimənt/
Học thuật
Thân thiện
prepayment

The customer made a prepayment for the custom furniture order.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trả trước, sự thanh toán trước: Hành động trả tiền cho một hàng hóa, dịch vụ hoặc khoản nợ trước khi nhận hàng, sử dụng dịch vụ hoặc đến hạn thanh toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The landlord requires a prepayment of three months' rent. (Chủ nhà yêu cầu thanh toán trước tiền thuê nhà ba tháng.)
    • Making a prepayment on your loan can reduce the total interest you pay. (Việc thực hiện một khoản trả trước cho khoản vay của bạn có thể làm giảm tổng số tiền lãi bạn phải trả.)
    • The software license is available with an annual prepayment. (Giấy phép phần mềm sẵn với hình thức thanh toán trước hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Early prepayment": thanh toán trước hạn.

    • The contract allows for early prepayment without penalty. (Hợp đồng cho phép thanh toán trước hạn không bị phạt.)
  • "Prepayment penalty/fee": phí phạt trả trước.

    • Check if your mortgage has a prepayment penalty. (Hãy kiểm tra xem khoản thế chấp của bạn phí phạt trả trước không.)
Biến thể từ gần giống
  • Prepay (động từ): trả trước, thanh toán trước.

    • You can prepay for your tickets online. (Bạn có thể trả trước cho của mình trực tuyến.)
  • Prepaid (tính từ): đã được trả trước.

    • I bought a prepaid phone card. (Tôi đã mua một thẻ điện thoại trả trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Advance payment: thanh toán trước, ứng trước.
  • Payment in advance: sự thanh toán trước.
Từ trái nghĩa
  • Arrears: tiền nợ còn tồn đọng, thanh toán chậm.
  • Deferred payment: sự thanh toán hoãn lại.
prepayment

The customer made a prepayment for the custom furniture order.

danh từ
  1. sự trả trước