prepositive
/pri'pɔzitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Đặt trước: Mô tả một từ, tiền tố hoặc yếu tố ngữ pháp được đặt trước từ hoặc cụm từ mà nó bổ nghĩa hoặc liên kết với.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In the phrase "the red house," the article "the" is a prepositive element. (Trong cụm từ "ngôi nhà màu đỏ", mạo từ "the" là một thành tố đặt trước.)
- Some languages use prepositive adjectives, while others use postpositive ones. (Một số ngôn ngữ sử dụng tính từ đặt trước, trong khi những ngôn ngữ khác sử dụng tính từ đặt sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ ngôn ngữ học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngữ pháp và ngôn ngữ học để mô tả vị trí của các từ loại.
- The study focused on the prepositive particles in Old English. (Nghiên cứu tập trung vào các tiểu từ đặt trước trong tiếng Anh cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Preposition (n): Giới từ (một loại từ chức năng thường là prepositive).
- Prefix (n): Tiền tố (một loại hình vị prepositive được thêm vào đầu một từ).
Từ đồng nghĩa
- Antepositive: (ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự, chỉ vị trí đặt trước.
- Preceding: Đứng trước (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngữ pháp).
Từ trái nghĩa
- Postpositive: (Tính từ) Đặt sau.
tính từ
- (ngôn ngữ học) đặt trước