presageful

/pre'sidʤful/
Học thuật
Thân thiện
presageful

A dark, presageful cloud loomed over the quiet village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • điềm, triệu chứng báo trước: Mô tả một cái đó mang tính chất dự báo, gợi ý hoặc cảnh báo về một sự kiện trong tương lai, thường một sự kiện không may hoặc quan trọng. Từ này nhấn mạnh vào việc chứa đựng những dấu hiệu có thể được diễn giải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The presageful silence before the storm made everyone anxious. (Sự im lặng đầy điềm báo trước cơn bão khiến mọi người lo lắng.)
    • Her presageful dream was later interpreted as a warning. (Giấc mơ đầy điềm báo của ấy sau đó đã được giải mã như một lời cảnh báo.)
    • The novel's opening chapter is dark and presageful. (Chương mở đầu của cuốn tiểu thuyết u ám đầy tính dự báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "presageful of something": mang điềm báo về một điều đó cụ thể.
    • The sudden drop in temperature was presageful of a harsh winter. (Sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột điềm báo của một mùa đông khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Presage (danh từ): điềm báo, triệu chứng báo trước.

    • The black cat was considered a presage of bad luck. (Con mèo đen được coi điềm báo của vận xui.)
  • Presage (động từ): báo trước, điềm của.

    • Those dark clouds presage a heavy rain. (Những đám mây đen đó báo trước một cơn mưa lớn.)
  • Ominous (tính từ): đầy vẻ xấu, điềm gở (nghĩa gần nhưng thường tiêu cực hơn).

  • Portentous (tính từ): kỳ lạ, điềm báo (thường về sự kiện quan trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Foreboding: (tính từ) cảm giác lo lắng về điều sắp xảy ra.
  • Prognosticative: (tính từ) tính tiên đoán, báo trước.
  • Predictive: (tính từ) tính dự báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "presageful")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "presageful")

presageful

A dark, presageful cloud loomed over the quiet village.

tính từ
  1. điềm, triệu