presbyope

Định nghĩa

Danh từ: Người mắc chứng lão thị; một người bị viễn thị do sự mất dần tính đàn hồi của thủy tinh thể theo tuổi tác.

dụ sử dụng
  • (Một người mắc chứng lão thị thường cần kính đọc sách để nhìn chữ nhỏ.)
  • (Bác sĩ đo thị lực giải thích rằng, một người mắc chứng lão thị, anh ấy sẽ cần kính hai tròng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Presbyope" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc nhãn khoa để chỉ một nhóm bệnh nhân cụ thể.
    • The study focused on presbyopes aged 45 to 60. (Nghiên cứu tập trung vào những người mắc chứng lão thịđộ tuổi từ 45 đến 60.)
Biến thể từ gần giống
  • Presbyopia (danh từ): chứng lão thị.
    • Presbyopia is a common condition that affects people over 40. (Chứng lão thị một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến người trên 40 tuổi.)
  • Presbyopic (tính từ): thuộc về lão thị.
    • The presbyopic patient required corrective lenses. (Bệnh nhân bị lão thị cần kính điều chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Người viễn thị do tuổi tác: không từ đồng nghĩa chính xác; "presbyope" thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống