presbyopia
/,prezbi'oupjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng lão thị: Một tật khúc xạ ở mắt thường xuất hiện do tuổi tác, khiến thủy tinh thể mất tính đàn hồi và khả năng điều tiết, gây khó khăn khi nhìn các vật ở gần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many people over 40 develop presbyopia and need reading glasses. (Nhiều người trên 40 tuổi mắc chứng lão thị và cần kính đọc sách.)
- Presbyopia is a natural part of the aging process. (Lão thị là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.)
- The optometrist diagnosed him with presbyopia. (Bác sĩ đo mắt đã chẩn đoán anh ấy bị lão thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"onset of presbyopia": thời điểm bắt đầu xuất hiện chứng lão thị.
- The onset of presbyopia usually occurs in one's early to mid-40s. (Thời điểm bắt đầu lão thị thường xảy ra vào đầu hoặc giữa độ tuổi 40.)
"to correct presbyopia": điều chỉnh/chữa chứng lão thị.
- Bifocal lenses are commonly used to correct presbyopia. (Kính hai tròng thường được dùng để điều chỉnh chứng lão thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Presbyopic (adj): (thuộc về) lão thị.
- A presbyopic patient requires a different lens prescription. (Một bệnh nhân lão thị cần đơn kính khác.)
Từ đồng nghĩa
- Age-related farsightedness: chứng viễn thị liên quan đến tuổi tác (cách giải thích nghĩa).
- Old sight: mắt già (cách gọi thông tục).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "presbyopia")
danh từ
- (y học) chứng viễn thị