presbyteral
/prez'bitərəl/ Cách viết khác : (presbyterial) /,prezbi'tiəriəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thầy tư tế, (thuộc về) mục sư: Chỉ những gì liên quan đến chức vụ hoặc thẩm quyền của một linh mục, mục sư, đặc biệt trong các giáo hội Kitô giáo.
- (Thuộc về) trưởng lão: Chỉ những gì liên quan đến hệ thống hoặc chức vụ của các trưởng lão (presbyters), là những người lãnh đạo trong một số giáo hội, như Giáo hội Trưởng Lão (Presbyterian).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The presbyteral council met to discuss parish matters. (Hội đồng linh mục đã họp để thảo luận các vấn đề giáo xứ.)
- He was ordained with presbyteral authority. (Ông ấy được phong chức với thẩm quyền của một linh mục.)
- The church follows a presbyteral form of governance. (Nhà thờ theo hình thức quản trị trưởng lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Presbyteral ministry": thừa tác vụ linh mục, chức vụ mục sư.
- He dedicated his life to the presbyteral ministry. (Ông ấy cống hiến cuộc đời mình cho thừa tác vụ linh mục.)
"Presbyteral ordination": nghi thức phong chức linh mục.
- The bishop presided over the presbyteral ordination ceremony. (Giám mục chủ trì nghi thức phong chức linh mục.)
Biến thể và từ gần giống
Presbyterial (adj): (thuộc về) trưởng lão; là cách viết khác của "presbyteral".
- The presbyterial system is central to their church polity. (Hệ thống trưởng lão là trung tâm của thể chế giáo hội của họ.)
Presbyter (n): trưởng lão, linh mục.
- The presbyters are responsible for the spiritual guidance of the congregation. (Các trưởng lão chịu trách nhiệm hướng dẫn tâm linh cho giáo đoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Sacerdotal (adj): (thuộc về) chức tư tế, chức linh mục.
- Pastoral (adj): (thuộc về) mục vụ, chăn bầy (có thể chỉ chức năng chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "presbyteral")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "presbyteral")
tính từ
- (tôn giáo) (thuộc) thầy tư tế, (thuộc) mục sư
- (thuộc) trưởng lão