preschool
/'pri:'sku:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trường mầm non, nhà trẻ: Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em, thường trong độ tuổi từ ba đến năm, trước khi bắt đầu học tiểu học. Nơi này tập trung vào việc phát triển kỹ năng xã hội, cảm xúc và nhận thức cơ bản thông qua các hoạt động vui chơi và học tập.
Tính từ:
- Trước tuổi đi học, trước độ tuổi đến trường tiểu học: Dùng để mô tả giai đoạn phát triển, đặc điểm hoặc các chương trình dành cho trẻ em chưa đến tuổi đi học chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My daughter goes to a wonderful preschool near our house. (Con gái tôi học ở một trường mầm non tuyệt vời gần nhà.)
- The preschool organizes many outdoor activities for the children. (Trường mầm non tổ chức nhiều hoạt động ngoài trời cho trẻ.)
Tính từ:
- Early reading habits are important for preschool children. (Thói quen đọc sớm rất quan trọng cho trẻ em trước tuổi đi học.)
- She specializes in preschool education. (Cô ấy chuyên về giáo dục mầm non.)
Các cách sử dụng nâng cao
"preschool-aged": thuộc độ tuổi mầm non.
- This TV show is designed for preschool-aged viewers. (Chương trình TV này được thiết kế cho khán giả ở độ tuổi mầm non.)
"preschooler": trẻ em trong độ tuổi mầm non (danh từ riêng biệt, không phải là từ ghép trực tiếp với "preschool").
- The park is full of preschoolers playing in the sandbox. (Công viên đầy những trẻ mầm non đang chơi trong hộp cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Preschooler (n): trẻ mầm non, trẻ trước tuổi đi học.
- Pre-K (viết tắt của Pre-Kindergarten) (n): Lớp học chuẩn bị vào mẫu giáo, thường cho trẻ 4-5 tuổi, là một giai đoạn cụ thể trong giáo dục mầm non.
- Nursery school (n): Nhà trẻ, trường mẫu giáo (thường cho trẻ nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Nursery school: nhà trẻ.
- Kindergarten (ở một số nước, đây là năm đầu tiên của giáo dục chính thức, nhưng thường được xếp cùng nhóm với mầm non): trường mẫu giáo.
- Early childhood education center: trung tâm giáo dục mầm non.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "preschool")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "preschool")
tính từ
- trước tuổi đi học, trước tuổi đến trường
- preschool childtrẻ con trước tuổi đến trường