presciently

presciently

The author wrote presciently about the future of technology.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách biết trước, một cách thấy trước (bằng trực giác hoặc sự nhạy bén đặc biệt); tầm nhìn xa trông rộng. Từ này mô tả hành động hoặc nhận thức được thực hiện với khả năng dự đoán chính xác các sự kiện trong tương lai.

dụ sử dụng
  • (Nhà kinh tế học đã cảnh báo một cách thấy trước về bong bóng nhà ở nhiều năm trước khi cuộc khủng hoảng xảy ra.)
  • ( ấy đã đầu một cách biết trước vào cổ phiếu công nghệ trước thời kỳ bùng nổ.)
  • (Một cách tầm nhìn xa hơn so với cấp trên của họ, những công nhân này đã nắm bắt được tình hình kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng: "Presciently" thường xuất hiện trong các bài phân tích kinh tế, chính trị, hoặc lịch sử để nhấn mạnh khả năng dự đoán của một cá nhân hay tổ chức.

    • The author presciently described the rise of social media decades before it became a reality. (Tác giả đã mô tả một cách thấy trước sự trỗi dậy của mạng xã hội nhiều thập kỷ trước khi trở thành hiện thực.)
  • Kết hợp với tính từ hoặc trạng từ so sánh: Có thể dùng "more presciently" hoặc "most presciently" để nhấn mạnh mức độ.

    • He, most presciently of all, predicted the outcome of the election. (Anh ấy, một cách thấy trước nhất trong tất cả, đã dự đoán kết quả cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Prescient (tính từ): khả năng biết trước, thấy trước.
    • Her prescient analysis of the market saved the company millions. (Phân tích tầm nhìn xa của ấy về thị trường đã cứu công ty hàng triệu đô la.)
  • Prescience (danh từ): khả năng biết trước, tầm nhìn xa.
    • The politician's prescience regarding climate change was remarkable. (Tầm nhìn xa của chính trị gia về biến đổi khí hậu thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophetically: một cách tiên tri, tính chất tiên đoán.
  • Perceptively: một cách sâu sắc, nhạy bén (thường nhấn mạnh sự hiểu biết hơn dự đoán tương lai).
  • Farsightedly: một cách tầm nhìn xa, tầm nhìn chiến lược.
Từ trái nghĩa
  • Unpresciently: một cách không tầm nhìn xa, không thấy trước.
  • Blindly: một cách mù quáng, không nhận thức được hậu quả.
Thành ngữ liên quan
  • To have a crystal ball: khả năng nhìn thấy tương lai (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • He doesn't have a crystal ball, but he presciently anticipated the market shift. (Anh ấy không quả cầu pha lê, nhưng anh ấy đã thấy trước sự thay đổi của thị trường một cách chính xác.)

Từ gần giống