prescind
/pri'sind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tách ra, bỏ qua, không xét đến: Hành động cố ý loại trừ một yếu tố, khía cạnh hoặc vấn đề ra khỏi sự xem xét hoặc thảo luận để tập trung vào những phần khác.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- To understand the core argument, we must prescind from the emotional aspects. (Để hiểu lập luận cốt lõi, chúng ta phải tách bỏ những khía cạnh tình cảm ra.)
- The philosopher attempted to prescind from all sensory experience. (Nhà triết học cố gắng tách mình khỏi mọi kinh nghiệm giác quan.)
- For the purpose of this analysis, let us prescind from the historical context. (Với mục đích của phân tích này, chúng ta hãy tạm bỏ qua bối cảnh lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prescind from": Đây là cấu trúc phổ biến nhất của từ này, luôn đi kèm với giới từ "from". Nó diễn tả việc chủ động không xem xét hoặc loại trừ một cái gì đó.
- The judge asked the jury to prescind from any prior knowledge of the case. (Thẩm phán yêu cầu bồi thẩm đoàn không xét đến bất kỳ hiểu biết trước nào về vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Prescission (danh từ, hiếm gặp): Hành động tách ra hoặc sự tách biệt.
- Abstract (động từ): Tách ra, trừu tượng hóa (có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh triết học hoặc phân tích).
Từ đồng nghĩa
- Exclude: loại trừ.
- Disregard: không quan tâm, bỏ qua.
- Omit: bỏ sót, lược bỏ.
- Abstract: tách ra (khỏi những chi tiết cụ thể).
Lưu ý
- Từ vựng học thuật: "Prescind" là một từ có tính học thuật cao, chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng, các bài luận triết học, phân tích pháp lý hoặc khoa học. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Cấu trúc cố định: Từ này hầu như luôn được sử dụng với giới từ "from" trong cấu trúc "to prescind from something".
nội động từ
- to prescind from không xét đến, không quan tâm đến