presenter

presenter

The presenter hands the award to the smiling recipient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dẫn chương trình: "presenter" chỉ người giới thiệu điều khiển một chương trình truyền hình, đài phát thanh, hoặc sự kiện trực tiếp.
    • Người trao giải/thuyết trình: "presenter" cũng dùng để chỉ người trao tặng một món quà, giải thưởng, hoặc người trình bày một thông điệp (như kiến nghị, địa chỉ, séc, hoặc vật kỷ niệm) trước công chúng.
    • Người giới thiệu (diễn giả, ứng viên): Trong bối cảnh học thuật hoặc lễ trao giải, "presenter" có thể người giới thiệu một người khác ( dụ: để nhận bằng danh dự hoặc giải thưởng).
dụ sử dụng
  • Người dẫn chương trình:

    • The TV presenter welcomed the guests to the show. (Người dẫn chương trình truyền hình đã chào đón các vị khách đến chương trình.)
  • Người trao giải:

    • The presenter handed the award to the winner. (Người trao giải đã đưa giải thưởng cho người chiến thắng.)
  • Người giới thiệu:

    • She acted as a presenter for the new professor at the university. ( ấy đóng vai trò người giới thiệu cho vị giáo sư mới tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a presenter at a conference": làm người thuyết trình tại một hội nghị.

    • He was a presenter at the international science conference. (Anh ấy người thuyết trình tại hội nghị khoa học quốc tế.)
  • "to act as a presenter of a petition": làm người trình bày một kiến nghị.

    • The activist acted as the presenter of the petition to the government. (Nhà hoạt động đã làm người trình bày kiến nghị lên chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Present (động từ): trình bày, trao tặng, giới thiệu.

    • She will present the award at the ceremony. ( ấy sẽ trao giải thưởng tại buổi lễ.)
  • Presentation (danh từ): sự trình bày, bài thuyết trình.

    • His presentation was well-received by the audience. (Bài thuyết trình của anh ấy đã được khán giả đón nhận tốt.)
  • Presence (danh từ): sự hiện diện, không liên quan trực tiếp đến "presenter" nhưng cùng gốc từ.

Từ đồng nghĩa
  • Host: người dẫn chương trình (thường dùng cho chương trình truyền hình hoặc sự kiện giải trí).
  • Announcer: người thông báo, xướng tên.
  • Moderator: người điều phối (thường trong hội thảo, thảo luận).
  • Lecturer: giảng viên, người thuyết trình (trong học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Present to: trình bày cho ai đó.

    • She presented the report to the board. ( ấy đã trình bày báo cáo cho hội đồng.)
  • Present with: trao tặng cho ai đó.

    • He was presented with a medal for bravery. (Anh ấy đã được trao tặng một huy chương lòng dũng cảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a presentation: thực hiện một bài thuyết trình.

    • He made a presentation about climate change. (Anh ấy đã thực hiện một bài thuyết trình về biến đổi khí hậu.)
  • Present oneself: xuất hiện, thể hiện bản thân.

    • She presented herself as a confident speaker. ( ấy thể hiện mình một diễn giả tự tin.)

Từ gần giống