precentor

/pri:'sentə/
Học thuật
Thân thiện
precentor

The precentor leads the choir in a hymn during the morning service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lĩnh xướng: Một người, thường trong một nhà thờ hoặc giáo đường, nhiệm vụ hướng dẫn dẫn dắt phần hát của ca đoàn hoặc hội chúng. Người này thường bắt đầu các bài thánh ca đảm bảo phần âm nhạc được diễn ra đúng nhịp điệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The precentor stood at the front and led the congregation in singing the psalm. (Người lĩnh xướng đứngphía trước dẫn dắt hội chúng hát thánh vịnh.)
    • He was appointed as the new precentor of the cathedral choir. (Ông ấy được bổ nhiệm làm người lĩnh xướng mới cho ca đoàn nhà thờ chính tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Precentor's stall": Chỉ vị trí ngồi đặc biệt trong khu vực bục giảng của nhà thờ dành cho người lĩnh xướng.
    • The beautifully carved precentor's stall is a historic feature of the church. (Chiếc ghế dành cho người lĩnh xướng được chạm khắc tinh xảo một nét đặc trưng lịch sử của nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantor (n): Người hát xướng, người lĩnh xướng (đặc biệt trong các nghi lễ Do Thái giáo; nghĩa tương tự "precentor").
  • Choirmaster (n): Nhạc trưởng, người chỉ huy ca đoàn (nhấn mạnh vai trò huấn luyện chỉ huy âm nhạc tổng thể hơn việc bắt nhịp khi hát).
Từ đồng nghĩa
  • Song leader: Người dẫn hát.
  • Choir director: Người chỉ huy ca đoàn.
precentor

The precentor leads the choir in a hymn during the morning service.

danh từ
  1. người lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)

Từ đồng nghĩa