presentive

/pri'zentiv/
Học thuật
Thân thiện
presentive

A student uses a presentive adjective to describe the color of an apple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để biểu thị, tính biểu thị: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc yếu tố ngôn ngữ chức năng chính trực tiếp gợi lên, đại diện hoặc chỉ ra một vật thể, khái niệm, hoặc ý tưởng cụ thể trong tâm trí người nghe/người đọc, thay vì chỉ mối quan hệ ngữ pháp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nouns are typically presentive words because they name objects or ideas. (Danh từ thường những từ tính biểu thị chúng đặt tên cho đồ vật hoặc ý tưởng.)
    • In his analysis, he distinguished between presentive and symbolic elements in language. (Trong phân tích của mình, ông ấy đã phân biệt giữa các yếu tố biểu thị biểu tượng trong ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "presentive" thường được dùng trong phân tích ngữ nghĩa hoặc triết học ngôn ngữ để đối lập với các từ chỉ quan hệ (relational) hoặc từ chức năng (function words).
    • The word "tree" has a presentive function, while the word "of" does not. (Từ "cây" chức năng biểu thị, trong khi từ "của" thì không.)
Biến thể từ gần giống
  • Present (động từ): trình bày, giới thiệu.
  • Presentation (danh từ): sự trình bày, bài thuyết trình.
  • Representative (tính từ/danh từ): tiêu biểu, đại diện (có nghĩa rộng hơn thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Denotative: tính chỉ nghĩa, biểu thị.
  • Referential: tính quy chiếu, ám chỉ.
Từ trái nghĩa
  • Relational: (thuộc về) quan hệ.
  • Grammatical: (thuộc về) ngữ pháp, chức năng.
presentive

A student uses a presentive adjective to describe the color of an apple.

tính từ
  1. để biểu thị (vật , khái niệm ) (từ)