preservative
/pri'zə:vətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất bảo quản: Một hợp chất hóa học được thêm vào thực phẩm, đồ uống, gỗ, hoặc các sản phẩm khác để ngăn chặn sự hư hỏng, thối rữa hoặc phân hủy do vi khuẩn, nấm mốc hoặc các tác nhân khác.
- Biện pháp phòng giữ: Một phương pháp hoặc hành động nhằm bảo vệ, duy trì hoặc ngăn ngừa sự suy giảm.
Tính từ:
- Có tác dụng bảo quản, phòng giữ: Có xu hướng hoặc khả năng bảo vệ, duy trì sự nguyên vẹn hoặc ngăn ngừa sự hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This juice contains no artificial preservatives. (Nước ép này không chứa chất bảo quản nhân tạo.)
- They treated the wood with a strong preservative to prevent rot. (Họ xử lý gỗ bằng một chất bảo quản mạnh để ngăn mục nát.)
- Education is a preservative against ignorance. (Giáo dục là một biện pháp phòng giữ chống lại sự ngu dốt.)
Tính từ:
- Salt has preservative properties. (Muối có đặc tính bảo quản.)
- The preservative effect of the cold weather kept the food fresh. (Hiệu ứng bảo quản của thời tiết lạnh đã giữ cho thực phẩm tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"act as a preservative": đóng vai trò như một chất/phương thức bảo quản.
- The vinegar in the pickles acts as a preservative. (Giấm trong dưa muối đóng vai trò như một chất bảo quản.)
Trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật, "preservative" thường được thảo luận liên quan đến an toàn thực phẩm, công nghệ sinh học và bảo tồn di sản.
Biến thể và từ gần giống
Preserve (động từ): bảo quản, giữ gìn.
- They preserve fruit by making jam. (Họ bảo quản trái cây bằng cách làm mứt.)
Preservation (danh từ): sự bảo quản, sự bảo tồn.
- The preservation of historical sites is important. (Việc bảo tồn các di tích lịch sử là quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chất bảo quản): Conserver, additive (phụ gia bảo quản), antioxidant (chất chống oxy hóa - một loại cụ thể).
- Tính từ: Conservative (có tính bảo thủ/bảo tồn), protective (bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "preservative")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "preservative")
tính từ
- để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trì
- preservative measurebiện pháp phòng giữ
- preservative drugthuốc phòng bệnh
danh từ
- thuốc phòng bênh
- biện pháp phòng giữ
- (hoá học) chất phòng phân hu