Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trì
    • preservative measure
      biện pháp phòng giữ
    • preservative drug
      thuốc phòng bệnh
danh từ
  • thuốc phòng bênh
  • biện pháp phòng giữ
  • (hoá học) chất phòng phân hu
Related search result for "preservative"
Comments and discussion on the word "preservative"