protective

/protective/
Học thuật
Thân thiện
protective

She wears protective gloves while gardening.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tác dụng bảo vệ, che chở: Chỉ tính chất của một vật, hành động hoặc chính sách nhằm ngăn ngừa tổn hại, nguy hiểm hoặc sự xâm nhập không mong muốn.
    • thái độ che chở, bảo vệ quá mức: Chỉ thái độ hoặc hành vi của một người (thường người thân) luôn muốn bảo vệ, giữ gìn người khác khỏi mọi rủi ro, đôi khi đến mức quá mức cần thiết.
    • (Thuộc về) phòng ngừa: Liên quan đến các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn một điều xấu có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Wear protective gloves when handling chemicals. (Hãy đeo găng tay bảo vệ khi xử lý hóa chất.)
    • He has a very protective attitude towards his younger sister. (Anh ấy thái độ rất che chở đối với em gái mình.)
    • The witness was placed in protective custody. (Nhân chứng đã được đưa vào nơi giam giữ phòng ngừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be protective of someone/something": thái độ bảo vệ, giữ gìn ai đó/cái đó một cách mạnh mẽ.

    • She is fiercely protective of her family's privacy. ( ấy bảo vệ sự riêng tư của gia đình mình một cách quyết liệt.)
  • "protective coloring": màu sắc bảo vệ (chỉ màu sắc của động vật giúp chúng ngụy trang với môi trường).

    • The insect's protective coloring makes it hard to spot on the tree bark. (Màu sắc bảo vệ của con côn trùng khiến khó bị phát hiện trên vỏ cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Protect (v): bảo vệ.

    • Laws exist to protect citizens. (Luật pháp tồn tại để bảo vệ công dân.)
  • Protection (n): sự bảo vệ, sự che chở.

    • The vaccine offers protection against the disease. (Vắc-xin cung cấp sự bảo vệ chống lại căn bệnh.)
  • Protector (n): người bảo vệ, vật bảo vệ.

    • He saw himself as the protector of the village. (Anh ấy xem mình người bảo vệ ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Defensive: mang tính phòng thủ, bảo vệ.
  • Safeguarding: bảo vệ, giữ gìn an toàn.
  • Preventive: phòng ngừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "protective". Các phrasal verb thường được tạo từ động từ gốc "protect".)

Thành ngữ liên quan
  • A protective shield: một tấm khiên bảo vệ (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • His confidence acts as a protective shield against criticism. (Sự tự tin của anh ấy đóng vai trò như một tấm khiên bảo vệ trước những lời chỉ trích.)
protective

She wears protective gloves while gardening.

tính từ
  1. bảo vệ, bảo hộ, che chở
    • protective barrage
      (quân sự) lưới lửa bảo vệ
  2. bảo vệ (về kinh tế)
    • protective tariff
      hàng hoá thuế quan bảo vệ (nền công nghiệp trong nước)
  3. phòng ngừa
    • protective custody
      sự giam giữ phòng ngừa (những kẻ âm mưu hoặc tình nghi âm mưu lật đổ)