protective

/protective/
tính từ
  1. bảo vệ, bảo hộ, che chở
    • protective barrage
      (quân sự) lưới lửa bảo vệ
  2. bảo vệ (về kinh tế)
    • protective tariff
      hàng hoá thuế quan bảo vệ (nền công nghiệp trong nước)
  3. phòng ngừa
    • protective custody
      sự giam giữ phòng ngừa (những kẻ âm mưu hoặc tình nghi âm mưu lật đổ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "protective"

Từ có nhắc đến "protective"

protective
She wears protective gloves while gardening.