presidentess

/'prezidəntis/
Học thuật
Thân thiện
presidentess

The presidentess greeted the guests at the formal reception.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chủ tịch: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ giữ chức vụ chủ tịch.
    • vợ ông chủ tịch: Từ dùng để chỉ vợ của một người đàn ông giữ chức vụ chủ tịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presidentess of the club welcomed all new members. (Bà chủ tịch câu lạc bộ chào đón tất cả các thành viên mới.)
    • The presidentess hosted a charity gala at the official residence. ( vợ ông chủ tịch đã tổ chức một buổi gala từ thiện tại dinh thự chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về cách dùng: Từ "presidentess" hiện nay được coi lỗi thời ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Thay vào đó, từ "president" được dùng chung cho cả nam nữ. Từ "First Lady" thường được dùng để chỉ vợ của một tổng thống.
Biến thể từ gần giống
  • President (n): Chủ tịch, Tổng thống (dùng chung cho cả nam nữ).
  • Chairwoman (n): Nữ chủ tịch (thường dùng trong bối cảnh hội đồng, ủy ban).
  • First Lady (n): Đệ nhất phu nhân (vợ của tổng thống).
Từ đồng nghĩa
  • Female president: Nữ chủ tịch.
  • Chairwoman: Nữ chủ tịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "presidentess").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "presidentess").

presidentess

The presidentess greeted the guests at the formal reception.

danh từ
  1. chủ tịch
  2. vợ ông chủ tịch