presidential

/,prezi'denʃəl/
Học thuật
Thân thiện
presidential

The candidate gave a presidential speech to the gathered crowd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) tổng thống: Chỉ những liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc văn phòng của một tổng thống.
    • Phù hợp với phẩm chất của một tổng thống: Chỉ phong thái, hành vi, hoặc đặc điểm được kỳ vọngmột tổng thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The presidential election is held every four years. (Cuộc bầu cử tổng thống được tổ chức bốn năm một lần.)
    • The candidate gave a very presidential speech. (Ứng viên đã một bài phát biểu rất xứng tầm tổng thống.)
    • We visited the presidential library. (Chúng tôi đã thăm thư viện tổng thống.)
    • The presidential veto is a powerful tool. (Quyền phủ quyết của tổng thống một công cụ mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "presidential manner/demeanor": phong thái tổng thống, chỉ cách cư xử trang trọng, đĩnh đạc.

    • Even in crisis, she maintained a presidential demeanor. (Ngay cả trong khủng hoảng, ấy vẫn giữ được phong thái tổng thống.)
  • "presidential race/campaign": cuộc đua/chiến dịch tranh cử tổng thống.

    • The presidential race is becoming increasingly intense. (Cuộc đua tranh cử tổng thống đang ngày càng trở nên gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • President (n): tổng thống, chủ tịch.
  • Presidency (n): nhiệm kỳ tổng thống, chức vụ tổng thống.
  • President-elect (n): tổng thống đắc cử (chưa nhậm chức).
Từ đồng nghĩa
  • Chief executive (n): nguyên thủ quốc gia (theo thể chế tổng thống).
  • Statesmanlike (adj): phong thái nhà lãnh đạo quốc gia (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho tổng thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "presidential")

Thành ngữ liên quan
  • Presidential seal: ấn tổng thống, con dấu chính thức của tổng thống.

    • The document was stamped with the presidential seal. (Tài liệu được đóng dấu bằng ấn tổng thống.)
  • Presidential suite: dãy phòng tổng thống, chỉ phòng khách sạn sang trọng nhất, thường dành cho nguyên thủ.

    • They booked the presidential suite for the diplomatic visit. (Họ đã đặt dãy phòng tổng thống cho chuyến thăm ngoại giao.)
presidential

The candidate gave a presidential speech to the gathered crowd.

tính từ
  1. (thuộc) chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) tổng thống
    • presidential place
      dinh chủ tịch, dinh tổng thống
    • presidential year
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) năm bầu tổng thống