press conference

/'pres'kɔnfərəns/
Học thuật
Thân thiện
press conference

The mayor holds a press conference in the city hall auditorium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc họp báo: Một sự kiện được tổ chức để các phóng viên báo chí, truyền hình có thể đặt câu hỏi trực tiếp với một người nổi tiếng, một chính trị gia, hoặc một đại diện chính thức về một vấn đề, sự kiện cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mayor held a press conference to announce the new city policy. (Thị trưởng đã tổ chức một cuộc họp báo để công bố chính sách mới của thành phố.)
    • After the scandal, the company's CEO called an urgent press conference. (Sau vụ bê bối, CEO của công ty đã triệu tập một cuộc họp báo khẩn cấp.)
    • The athlete gave a short statement at the press conference but refused to answer questions. (Vận động viên đưa ra một tuyên bố ngắn tại cuộc họp báo nhưng từ chối trả lời câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call/hold/convene a press conference": triệu tập/tổ chức một cuộc họp báo.

    • The government will hold a press conference tomorrow morning. (Chính phủ sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào sáng mai.)
  • "to address the press conference": phát biểu tại cuộc họp báo.

    • The minister will personally address the press conference. (Bộ trưởng sẽ tự mình phát biểu tại cuộc họp báo.)
  • "a press conference is scheduled for...": một cuộc họp báo được lên lịch vào...

    • A press conference is scheduled for 3 PM at the presidential palace. (Một cuộc họp báo được lên lịch vào 3 giờ chiều tại dinh tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • News conference (n): cuộc họp báo (từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến như "press conference").
    • The terms "press conference" and "news conference" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "press conference" "news conference" thường được dùng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Media briefing: buổi họp giao ban với giới truyền thông.
  • Media event: sự kiện dành cho giới truyền thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "press conference".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "press conference".)

press conference

The mayor holds a press conference in the city hall auditorium.

danh từ
  1. cuộc họp báo

Từ đồng nghĩa