press gang
Định nghĩa
Danh từ: - Đội bắt lính: "press gang" chỉ một nhóm người có thẩm quyền buộc dân thường phải phục vụ trong quân đội hoặc hải quân, thường bằng vũ lực hoặc cưỡng ép. Đây là một thuật ngữ lịch sử, phổ biến ở Anh từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- (Đội bắt lính đã cưỡng ép tuyển mộ đàn ông từ đường phố để phục vụ trên các tàu chiến.)
- (Nhiều thủy thủ đã cố gắng trốn tránh đội bắt lính để không bị bắt đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be press-ganged into something": bị ép buộc làm việc gì đó (nghĩa bóng, không chỉ về quân sự).
- He felt he was press-ganged into organizing the event. (Anh ấy cảm thấy mình bị ép buộc phải tổ chức sự kiện.)
- "press gang tactics": chiến thuật cưỡng ép, thường dùng để chỉ các phương pháp tuyển dụng không tự nguyện.
- The company used press gang tactics to recruit workers for the remote project. (Công ty đã sử dụng chiến thuật cưỡng ép để tuyển công nhân cho dự án xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Press-ganged (adj): bị bắt lính, bị cưỡng ép.
- The press-ganged sailors had no choice but to obey. (Các thủy thủ bị bắt lính không có lựa chọn nào khác ngoài việc tuân lệnh.)
- Press-ganging (n): hành động bắt lính, cưỡng ép tuyển mộ.
- Press-ganging was a common practice in the 18th century British Navy. (Hành động bắt lính là một tập tục phổ biến trong Hải quân Anh thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Impressment: sự cưỡng bức tòng quân.
- Conscription: sự nhập ngũ bắt buộc (thường mang tính pháp lý hơn).
- Forced recruitment: tuyển mộ cưỡng ép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Press into service: bắt buộc ai đó phải làm việc, thường là không tự nguyện.
- The villagers were pressed into service as guides. (Dân làng bị bắt buộc làm hướng dẫn viên.)
Thành ngữ liên quan
- Press-gang someone into doing something: ép buộc ai đó làm việc gì đó (nghĩa bóng).
- She was press-ganged into helping with the charity event. (Cô ấy bị ép buộc phải giúp tổ chức sự kiện từ thiện.)